Danh sách

Nuước cất pha Tiêm

0
Nuước cất pha Tiêm - SĐK H02-179-02 - Thuốc khác. Nuước cất pha Tiêm Thuốc tiêm - Nước cất

Nuvaring

0
Nuvaring - SĐK VN1-576-11 - Thuốc khác. Nuvaring Vòng đặt âm đạo - Etonogestrel, Ethinylestradiol

Nuvaring

0
Nuvaring - SĐK VN1-576-11 - Thuốc khác. Nuvaring Vòng đặt âm đạo - Etonogestrel, Ethinylestradiol

Ô tặc cốt

0
Ô tặc cốt - SĐK VD-30621-18 - Thuốc khác. Ô tặc cốt Nguyên liệu làm thuốc - Ô tặc cốt

Obirax 10

0
Obirax 10 - SĐK VN-0525-06 - Thuốc khác. Obirax 10 Viên nang-10mg - Sibutramine

Occumol 0,25%

0
Occumol 0,25% - SĐK VN-5489-10 - Thuốc khác. Occumol 0,25% Dung dịch nhỏ mắt - Timolol maleate

Occumol 0,5%

0
Occumol 0,5% - SĐK VN-5490-10 - Thuốc khác. Occumol 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Timolol maleate

Odergo

0
Odergo - SĐK VN1-622-12 - Thuốc khác. Odergo Viên nén - Dihydroergocristine mesylate 333,0 mcg; Dihydroergocryptine mesylate 333,0mcg; Dihydroergocornine mesylate 333,0mcg (tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg)

Ofloxacin 0,3%

0
Ofloxacin 0,3% - SĐK VD-19558-13 - Thuốc khác. Ofloxacin 0,3% Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml

Olenz-10

0
Olenz-10 - SĐK VN-5159-10 - Thuốc khác. Olenz-10 Viên nén bao phim - Olanzapin