Danh sách

Gynobica – OPC

0
Gynobica - OPC - SĐK VD-10267-10 - Thuốc khác. Gynobica - OPC - Natri hydrocarbonat 5g

Hạ sốt trẻ em

0
Hạ sốt trẻ em - SĐK V781-H12-10 - Thuốc khác. Hạ sốt trẻ em Cao lỏng - Cỏ nhọ nồi, cối xay, cỏ tranh, sài đất, kim ngân hoa, hạ khô thảo, hòe hoa, can khương

Hạ sốt trẻ em

0
Hạ sốt trẻ em - SĐK V781-H12-10 - Thuốc khác. Hạ sốt trẻ em - Cỏ nhọ nồi, cối xay, cỏ tranh, sài đất, kim ngân hoa, hạ khô thảo, hoè hoa, can khương

Hà thủ ô đỏ chế

0
Hà thủ ô đỏ chế - SĐK V109-H12-10 - Thuốc khác. Hà thủ ô đỏ chế Túi - Hà thủ ô đỏ, đỗ đen

Hà thủ ô đỏ chế

0
Hà thủ ô đỏ chế - SĐK V109-H12-10 - Thuốc khác. Hà thủ ô đỏ chế - Hà thủ ô đỏ, đỗ đen

Glucose 5%

0
Glucose 5% - SĐK VD-11354-10 - Thuốc khác. Glucose 5% - Glucose Monohydrat 5g (hoặc Dextrose anhydrous 4,546g)

Hà xa đại tạo TW3

0
Hà xa đại tạo TW3 - SĐK V851-H12-10 - Thuốc khác. Hà xa đại tạo TW3 - Tử hà xa, Đảng sâm, Thiên môn, Mạch môn, Thục địa, Ngưu tất, Hoàng bá, Yếm rùa,..

Glumerif 2

0
Glumerif 2 - SĐK VD-11443-10 - Thuốc khác. Glumerif 2 - Glimepirid 2mg

Haedisis – A

0
Haedisis - A - SĐK VD-11841-10 - Thuốc khác. Haedisis - A - Sodium chloride, potassium chloride, calcium chlorid, magnesium chloride, glacial acetic acid

Glotifed

0
Glotifed - SĐK VD-10195-10 - Thuốc khác. Glotifed - Triprolidin hydroclorid 2,5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 60mg