Danh sách

Ducpro 70

0
Ducpro 70 - SĐK VD-11779-10 - Thuốc khác. Ducpro 70 - Alendronat natri tương đương với 70 mg Alendronic acid

Dumazil

0
Dumazil - SĐK VD-10533-10 - Thuốc khác. Dumazil - Almitrin bismesylat 30mg, Raubasin 10mg

Dưỡng can bổ thận P/H

0
Dưỡng can bổ thận P/H - SĐK V107-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng can bổ thận P/H Cao lỏng - Thục địa, Bạch linh, đỗ trọng, thạch hộc, kỷ tử, ngưu tất, Sơn thù, cúc hoa, trạch tả

Dưỡng can bổ thận P/H

0
Dưỡng can bổ thận P/H - SĐK V108-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng can bổ thận P/H Hoàn mềm - Thục địa, Sơn thù, kỷ tử, đỗ trọng, trạch tả, thạch hộc, Bạch linh, cúc hoa, ngưu tất

Dưỡng can bổ thận P/H

0
Dưỡng can bổ thận P/H - SĐK V107-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng can bổ thận P/H - Thục địa, bạch linh, đỗ trọng, thạch hộc, kỷ tử, ngưu tất, sơn thù, cúc hoa, trạch tả

Dưỡng can bổ thận P/H

0
Dưỡng can bổ thận P/H - SĐK V108-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng can bổ thận P/H - Thục địa, sơn thù, kỷ tử, đỗ trọng, trạch tả, thạch hộc, bạch linh, cúc hoa, ngưu tất

Dưỡng nhan tố

0
Dưỡng nhan tố - SĐK V1134-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng nhan tố - Sinh địa, Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Huyền sâm, Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh..

Doroxim 250mg

0
Doroxim 250mg - SĐK VD-11278-10 - Thuốc khác. Doroxim 250mg - Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim

Đương quy bổ huyết P/H

0
Đương quy bổ huyết P/H - SĐK V1257-H12-10 - Thuốc khác. Đương quy bổ huyết P/H - Hoàng kỳ 285mg, Đương quy 600mg, Kỷ tử 150mg

Dolargan 100mg/2ml

0
Dolargan 100mg/2ml - SĐK VN-11315-10 - Thuốc khác. Dolargan 100mg/2ml Dung dịch tiêm - Pethidine Hydrochloride