Danh sách

Droxistad 500

0
Droxistad 500 - SĐK VD-11866-10 - Thuốc khác. Droxistad 500 - Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)

Ducpro 35

0
Ducpro 35 - SĐK VD-11778-10 - Thuốc khác. Ducpro 35 - Alendronat natri tương đương với 35 mg Alendronic acid

Ducpro 70

0
Ducpro 70 - SĐK VD-11779-10 - Thuốc khác. Ducpro 70 - Alendronat natri tương đương với 70 mg Alendronic acid

Dumazil

0
Dumazil - SĐK VD-10533-10 - Thuốc khác. Dumazil - Almitrin bismesylat 30mg, Raubasin 10mg

Dưỡng can bổ thận P/H

0
Dưỡng can bổ thận P/H - SĐK V107-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng can bổ thận P/H Cao lỏng - Thục địa, Bạch linh, đỗ trọng, thạch hộc, kỷ tử, ngưu tất, Sơn thù, cúc hoa, trạch tả

Dưỡng can bổ thận P/H

0
Dưỡng can bổ thận P/H - SĐK V108-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng can bổ thận P/H Hoàn mềm - Thục địa, Sơn thù, kỷ tử, đỗ trọng, trạch tả, thạch hộc, Bạch linh, cúc hoa, ngưu tất

Dưỡng can bổ thận P/H

0
Dưỡng can bổ thận P/H - SĐK V107-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng can bổ thận P/H - Thục địa, bạch linh, đỗ trọng, thạch hộc, kỷ tử, ngưu tất, sơn thù, cúc hoa, trạch tả

Dưỡng can bổ thận P/H

0
Dưỡng can bổ thận P/H - SĐK V108-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng can bổ thận P/H - Thục địa, sơn thù, kỷ tử, đỗ trọng, trạch tả, thạch hộc, bạch linh, cúc hoa, ngưu tất

Dưỡng nhan tố

0
Dưỡng nhan tố - SĐK V1134-H12-10 - Thuốc khác. Dưỡng nhan tố - Sinh địa, Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Huyền sâm, Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh..

Doginine 200 mg

0
Doginine 200 mg - SĐK VD-11311-10 - Thuốc khác. Doginine 200 mg - Arginin HCl 200 mg