Danh sách

Domperidone maleate

0
Domperidone maleate - SĐK VD-10465-10 - Thuốc khác. Domperidone maleate - Domperidon 10mg (dưới dạng Domperidon maleat)

Đông hòa Ban dược

0
Đông hòa Ban dược - SĐK V1399-H12-10 - Thuốc khác. Đông hòa Ban dược - Hương phụ, Kinh giới, Bạc hà, Huyền sâm, Cát căn, Đơn bì, Cát cánh, Thăng ma, Ma hoàng, Sa sâm

Đông trùng hạ thảo MP

0
Đông trùng hạ thảo MP - SĐK VD-11204-10 - Thuốc khác. Đông trùng hạ thảo MP - Bột đông trùng hạ thảo

Doprile 5mg

0
Doprile 5mg - SĐK VD-11274-10 - Thuốc khác. Doprile 5mg - Lisinopril dihydrat tương ứng Lisinopril 5mg

Doraval 80mg

0
Doraval 80mg - SĐK VD-11275-10 - Thuốc khác. Doraval 80mg - Valsartan 80mg

Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn

0
Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn - SĐK V656-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn Viên hoàn cứng - Độc hoạt, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tế tân, Tần giao, Phục linh, Xuyên khung, Quế, Phòng phong

Dormir Euvi

0
Dormir Euvi - SĐK VD-11015-10 - Thuốc khác. Dormir Euvi - Calcium bromid 1,5gam, Cloral hydrat 0,5gam

Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn

0
Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn - SĐK V656-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn - Độc hoạt, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tế tân, Tần giao, Phục linh, Quế, Phòng phong, Xuyên khung,..

Doropycin 1,5 MIU

0
Doropycin 1,5 MIU - SĐK VD-11276-10 - Thuốc khác. Doropycin 1,5 MIU - Spiramycin 1,5MIU

Định trĩ hoàn

0
Định trĩ hoàn - SĐK V962-H12-10 - Thuốc khác. Định trĩ hoàn - Tạo giác thích, Phòng phong, Khương hoạt, Hoa hoè, Bạch phàn, Bạch tật lê, Xa sàng tử, Chỉ xác, Ngũ bội tử