Trang chủ 2020
Danh sách
Domperidone maleate
Domperidone maleate - SĐK VD-10465-10 - Thuốc khác. Domperidone maleate - Domperidon 10mg (dưới dạng Domperidon maleat)
Đông hòa Ban dược
Đông hòa Ban dược - SĐK V1399-H12-10 - Thuốc khác. Đông hòa Ban dược - Hương phụ, Kinh giới, Bạc hà, Huyền sâm, Cát căn, Đơn bì, Cát cánh, Thăng ma, Ma hoàng, Sa sâm
Đông trùng hạ thảo MP
Đông trùng hạ thảo MP - SĐK VD-11204-10 - Thuốc khác. Đông trùng hạ thảo MP - Bột đông trùng hạ thảo
Doprile 5mg
Doprile 5mg - SĐK VD-11274-10 - Thuốc khác. Doprile 5mg - Lisinopril dihydrat tương ứng Lisinopril 5mg
Doraval 80mg
Doraval 80mg - SĐK VD-11275-10 - Thuốc khác. Doraval 80mg - Valsartan 80mg
Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn
Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn - SĐK V656-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn Viên hoàn cứng - Độc hoạt, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tế tân, Tần giao, Phục linh, Xuyên khung, Quế, Phòng phong
Dormir Euvi
Dormir Euvi - SĐK VD-11015-10 - Thuốc khác. Dormir Euvi - Calcium bromid 1,5gam, Cloral hydrat 0,5gam
Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn
Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn - SĐK V656-H12-10 - Thuốc khác. Độc hoạt tê thấp cốt thống đơn - Độc hoạt, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tế tân, Tần giao, Phục linh, Quế, Phòng phong, Xuyên khung,..
Doropycin 1,5 MIU
Doropycin 1,5 MIU - SĐK VD-11276-10 - Thuốc khác. Doropycin 1,5 MIU - Spiramycin 1,5MIU
Định trĩ hoàn
Định trĩ hoàn - SĐK V962-H12-10 - Thuốc khác. Định trĩ hoàn - Tạo giác thích, Phòng phong, Khương hoạt, Hoa hoè, Bạch phàn, Bạch tật lê, Xa sàng tử, Chỉ xác, Ngũ bội tử