Danh sách

Diclofenac 50 Glomed

0
Diclofenac 50 Glomed - SĐK VD-10190-10 - Thuốc khác. Diclofenac 50 Glomed - Diclofenac natri 50mg

Điều kinh hoàn

0
Điều kinh hoàn - SĐK V1312-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh hoàn - ích mẫu, ngải cứu, hương phụ, sinh địa, hà thủ ô đỏ

Diclofenac 50 mg

0
Diclofenac 50 mg - SĐK VD-10144-10 - Thuốc khác. Diclofenac 50 mg - Diclofenac natri 50mg

Diclofenac 75

0
Diclofenac 75 - SĐK VD-11755-10 - Thuốc khác. Diclofenac 75 - Diclofenac natri 75mg

Diclofenac Boston 50

0
Diclofenac Boston 50 - SĐK VD-10992-10 - Thuốc khác. Diclofenac Boston 50 - Diclofenac natri 50mg

Diclofenac Methyl

0
Diclofenac Methyl - SĐK VD-11042-10 - Thuốc khác. Diclofenac Methyl - Natri diclofenac 200 mg, Methyl salicylat 2 mg

Diclokey

0
Diclokey - SĐK VN-11436-10 - Thuốc khác. Diclokey Dung dịch nhỏ mắt - Diclofenac sodium

Diệp hạ châu

0
Diệp hạ châu - SĐK V454-H12-10 - Thuốc khác. Diệp hạ châu Viên nang - Diệp hạ châu

Didiken

0
Didiken - SĐK V793-H12-10 - Thuốc khác. Didiken Hoàn cứng - Ngưu tất, long đởm thảo, địa long, hải tảo, hạ khô thảo

Dianeal Low Calcium

0
Dianeal Low Calcium - SĐK VN-10750-10 - Thuốc khác. Dianeal Low Calcium Dung dịch thẩm phân màng bụng - Dextrose hydrous, Sodium chloride, Sodium lactate, Calcium chloride, Magnesium chloride