Trang chủ 2020
Danh sách
Cossinmin
Cossinmin - SĐK VD-10564-10 - Thuốc khác. Cossinmin - berberin hydroclorid 50mg
Đại bổ linh chi sâm
Đại bổ linh chi sâm - SĐK V436-H12-10 - Thuốc khác. Đại bổ linh chi sâm Cao lỏng - Thục địa, xuyên khung, đương quy, Bạch thược, sa nhân, nhân sâm, hoàng kỳ,
Cốt thống lâm
Cốt thống lâm - SĐK V911-H12-10 - Thuốc khác. Cốt thống lâm - Độc hoạt, quế, phòng phong, đương quy, tế tân, xuyên khung, tần giao, bạch thược, tang ký sinh,…
Đại bổ linh chi sâm
Đại bổ linh chi sâm - SĐK V436-H12-10 - Thuốc khác. Đại bổ linh chi sâm - Thục địa, Xuyên khung, Đương quy, Bạch thược, Sa nhân, Nhân sâm, Hoàng kỳ,…
Cotiderm Plus cream
Cotiderm Plus cream - SĐK VN-11343-10 - Thuốc khác. Cotiderm Plus cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate
Đại bổ ngũ tạng tinh
Đại bổ ngũ tạng tinh - SĐK V1301-H12-10 - Thuốc khác. Đại bổ ngũ tạng tinh - Đảng sâm, Lộc nhung, Thục địa, Đương quy, Xuyên khung, Ba kích, Táo nhân, Viễn chí, Đại táo, Câu kỷ tử, Hà thủ ô đỏ, Dâm dương hoắc
Cotrimstada
Cotrimstada - SĐK VD-10723-10 - Thuốc khác. Cotrimstada - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
Cotrimstada Forte
Cotrimstada Forte - SĐK VD-10724-10 - Thuốc khác. Cotrimstada Forte - Sulphamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Covaprile Plus
Covaprile Plus - SĐK VD-10991-10 - Thuốc khác. Covaprile Plus - Perindopril tertbutylamin 4mg; Indapamid 1,25mg
Cồn mật gấu
Cồn mật gấu - SĐK V1155-H12-10 - Thuốc khác. Cồn mật gấu - Mật gấu, ethanol 60%