Danh sách

Cố kinh chỉ băng hoàn

0
Cố kinh chỉ băng hoàn - SĐK V655-H12-10 - Thuốc khác. Cố kinh chỉ băng hoàn Hoàn mềm - Đương qui, Bạch thược, Mẫu lệ, Hoàng bá, Miên giáp, ngải điệp, Xuyên khung

Cố kinh chỉ băng hoàn

0
Cố kinh chỉ băng hoàn - SĐK V655-H12-10 - Thuốc khác. Cố kinh chỉ băng hoàn - Đương qui, Bạch thược, Mẫu lệ, Hoàng bá, Miết giáp, ngải diệp, Xuyên khung,..

Cố tinh hoàn

0
Cố tinh hoàn - SĐK V830-H12-10 - Thuốc khác. Cố tinh hoàn Hoàn cứng - Hoàng bá, khiếm thực, liên tu, mẫu lệ, phục linh, sơn thù, tri mẫu, viễn trí

Cố tinh hoàn

0
Cố tinh hoàn - SĐK V830-H12-10 - Thuốc khác. Cố tinh hoàn - Hoàng bá. Khiếm thực, Liên tu, mẫu lệ, Phục linh, Sơn thù, Tri mẫu, Viễn trí

Cobemide

0
Cobemide - SĐK VD-10984-10 - Thuốc khác. Cobemide - Nikethamide 125mg; Glucose 1500mg

Codlive

0
Codlive - SĐK VN-10664-10 - Thuốc khác. Codlive Viên nang mềm - Cod liver oil

Clobest Cream

0
Clobest Cream - SĐK VN-11341-10 - Thuốc khác. Clobest Cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone Dipropionate

Coje

0
Coje - SĐK VD-11166-10 - Thuốc khác. Coje - Dipotasium glycyrrhizinate, Chlopheniramin maleat; Pseudoephedrin HCl, Caphein anhydrous

Cloleo

0
Cloleo - SĐK VD-10894-10 - Thuốc khác. Cloleo - Clobetasol propionat 0,05%

Cindya

0
Cindya - SĐK VD-10208-10 - Thuốc khác. Cindya - Oxymethazolin hydroclorid 7,5 mg; Betamethason natri phosphat 15 mg; Neomycin sulfat 51000 IU