Trang chủ 2020
Danh sách
Cố kinh chỉ băng hoàn
Cố kinh chỉ băng hoàn - SĐK V655-H12-10 - Thuốc khác. Cố kinh chỉ băng hoàn Hoàn mềm - Đương qui, Bạch thược, Mẫu lệ, Hoàng bá, Miên giáp, ngải điệp, Xuyên khung
Cố kinh chỉ băng hoàn
Cố kinh chỉ băng hoàn - SĐK V655-H12-10 - Thuốc khác. Cố kinh chỉ băng hoàn - Đương qui, Bạch thược, Mẫu lệ, Hoàng bá, Miết giáp, ngải diệp, Xuyên khung,..
Cố tinh hoàn
Cố tinh hoàn - SĐK V830-H12-10 - Thuốc khác. Cố tinh hoàn Hoàn cứng - Hoàng bá, khiếm thực, liên tu, mẫu lệ, phục linh, sơn thù, tri mẫu, viễn trí
Cố tinh hoàn
Cố tinh hoàn - SĐK V830-H12-10 - Thuốc khác. Cố tinh hoàn - Hoàng bá. Khiếm thực, Liên tu, mẫu lệ, Phục linh, Sơn thù, Tri mẫu, Viễn trí
Cobemide
Cobemide - SĐK VD-10984-10 - Thuốc khác. Cobemide - Nikethamide 125mg; Glucose 1500mg
Codlive
Codlive - SĐK VN-10664-10 - Thuốc khác. Codlive Viên nang mềm - Cod liver oil
Clobest Cream
Clobest Cream - SĐK VN-11341-10 - Thuốc khác. Clobest Cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone Dipropionate
Coje
Coje - SĐK VD-11166-10 - Thuốc khác. Coje - Dipotasium glycyrrhizinate, Chlopheniramin maleat; Pseudoephedrin HCl, Caphein anhydrous
Cloleo
Cloleo - SĐK VD-10894-10 - Thuốc khác. Cloleo - Clobetasol propionat 0,05%
Cindya
Cindya - SĐK VD-10208-10 - Thuốc khác. Cindya - Oxymethazolin hydroclorid 7,5 mg; Betamethason natri phosphat 15 mg; Neomycin sulfat 51000 IU