Trang chủ 2020
Danh sách
Chè thanh nhiệt
Chè thanh nhiệt - SĐK V854-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
Cimetidin
Cimetidin - SĐK VD-11222-10 - Thuốc khác. Cimetidin - Cimetidin 300mg/2ml
Chè thanh nhiệt Thái Bình
Chè thanh nhiệt Thái Bình - SĐK V297-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt Thái Bình Chè thuốc - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
Cimetidin 200
Cimetidin 200 - SĐK VD-11683-10 - Thuốc khác. Cimetidin 200 - Cimetidin 200mg
Chè thanh nhiệt Thái Bình
Chè thanh nhiệt Thái Bình - SĐK V297-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt Thái Bình - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
Chỉ khát hoàn
Chỉ khát hoàn - SĐK V232-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ khát hoàn Viên hoàn cứng - Tang thầm, Kỳ tử, Ngọc trúc, Sơn thù, Nhân sâm, Cam thảo, Hải tảo, Chè xanh, Thạch hộc
Chỉ khát hoàn
Chỉ khát hoàn - SĐK V232-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ khát hoàn - Tang thầm, Kỳ tử, Ngọc trúc, Sơn thù, Nhân sâm, Cam thảo, Hải tảo, Chè xanh, Thạch hộc
Chỉ thực tiêu bĩ-F
Chỉ thực tiêu bĩ-F - SĐK V713-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ thực tiêu bĩ-F - Chỉ thực, Hoàng liên, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương
Chi tử đan – trị bệnh rong kinh
Chi tử đan - trị bệnh rong kinh - SĐK V440-H12-10 - Thuốc khác. Chi tử đan - trị bệnh rong kinh - Sinh địa hoàng, đương quy, bạch thược, xuyên khung, mẫu đơn bì, chi tử
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg - SĐK VD-11201-10 - Thuốc khác. Cephalexin 500mg - Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin