Danh sách

Chophytin

0
Chophytin - SĐK V1191-H12-10 - Thuốc khác. Chophytin - Lá Mã đề, lá Actiso, Quả chi tử

Chè hạ huyết áp

0
Chè hạ huyết áp - SĐK V847-H12-10 - Thuốc khác. Chè hạ huyết áp - Hoè hoa, Cúc hoa, Đinh lăng, Cam thảo

Cimacin

0
Cimacin - SĐK VD-12018-10 - Thuốc khác. Cimacin - L-Cystin 500mg

Chè thanh nhiệt

0
Chè thanh nhiệt - SĐK V854-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè

Cimetidin

0
Cimetidin - SĐK VD-11222-10 - Thuốc khác. Cimetidin - Cimetidin 300mg/2ml

Chè thanh nhiệt Thái Bình

0
Chè thanh nhiệt Thái Bình - SĐK V297-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt Thái Bình Chè thuốc - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè

Cimetidin 200

0
Cimetidin 200 - SĐK VD-11683-10 - Thuốc khác. Cimetidin 200 - Cimetidin 200mg

Chè thanh nhiệt Thái Bình

0
Chè thanh nhiệt Thái Bình - SĐK V297-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt Thái Bình - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè

Chỉ khát hoàn

0
Chỉ khát hoàn - SĐK V232-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ khát hoàn Viên hoàn cứng - Tang thầm, Kỳ tử, Ngọc trúc, Sơn thù, Nhân sâm, Cam thảo, Hải tảo, Chè xanh, Thạch hộc

Cephalexin 500 mg

0
Cephalexin 500 mg - SĐK VD-10139-10 - Thuốc khác. Cephalexin 500 mg - Cephalexin monohydrat tương đương 500 mg Cephalexin khan