Trang chủ 2020
Danh sách
Chophytin
Chophytin - SĐK V1191-H12-10 - Thuốc khác. Chophytin - Lá Mã đề, lá Actiso, Quả chi tử
Chè hạ huyết áp
Chè hạ huyết áp - SĐK V847-H12-10 - Thuốc khác. Chè hạ huyết áp - Hoè hoa, Cúc hoa, Đinh lăng, Cam thảo
Cimacin
Cimacin - SĐK VD-12018-10 - Thuốc khác. Cimacin - L-Cystin 500mg
Chè thanh nhiệt
Chè thanh nhiệt - SĐK V854-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
Cimetidin
Cimetidin - SĐK VD-11222-10 - Thuốc khác. Cimetidin - Cimetidin 300mg/2ml
Chè thanh nhiệt Thái Bình
Chè thanh nhiệt Thái Bình - SĐK V297-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt Thái Bình Chè thuốc - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
Cimetidin 200
Cimetidin 200 - SĐK VD-11683-10 - Thuốc khác. Cimetidin 200 - Cimetidin 200mg
Chè thanh nhiệt Thái Bình
Chè thanh nhiệt Thái Bình - SĐK V297-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt Thái Bình - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
Chỉ khát hoàn
Chỉ khát hoàn - SĐK V232-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ khát hoàn Viên hoàn cứng - Tang thầm, Kỳ tử, Ngọc trúc, Sơn thù, Nhân sâm, Cam thảo, Hải tảo, Chè xanh, Thạch hộc
Cephalexin 500 mg
Cephalexin 500 mg - SĐK VD-10139-10 - Thuốc khác. Cephalexin 500 mg - Cephalexin monohydrat tương đương 500 mg Cephalexin khan