Trang chủ 2020
Danh sách
Cimetidin 200
Cimetidin 200 - SĐK VD-11683-10 - Thuốc khác. Cimetidin 200 - Cimetidin 200mg
Chè thanh nhiệt Thái Bình
Chè thanh nhiệt Thái Bình - SĐK V297-H12-10 - Thuốc khác. Chè thanh nhiệt Thái Bình - Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
Chỉ khát hoàn
Chỉ khát hoàn - SĐK V232-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ khát hoàn Viên hoàn cứng - Tang thầm, Kỳ tử, Ngọc trúc, Sơn thù, Nhân sâm, Cam thảo, Hải tảo, Chè xanh, Thạch hộc
Chỉ khát hoàn
Chỉ khát hoàn - SĐK V232-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ khát hoàn - Tang thầm, Kỳ tử, Ngọc trúc, Sơn thù, Nhân sâm, Cam thảo, Hải tảo, Chè xanh, Thạch hộc
Chỉ thực tiêu bĩ-F
Chỉ thực tiêu bĩ-F - SĐK V713-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ thực tiêu bĩ-F - Chỉ thực, Hoàng liên, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương
Chi tử đan – trị bệnh rong kinh
Chi tử đan - trị bệnh rong kinh - SĐK V440-H12-10 - Thuốc khác. Chi tử đan - trị bệnh rong kinh - Sinh địa hoàng, đương quy, bạch thược, xuyên khung, mẫu đơn bì, chi tử
Chi tử đan-trị bệnh rong kinh
Chi tử đan-trị bệnh rong kinh - SĐK V440-H12-10 - Thuốc khác. Chi tử đan-trị bệnh rong kinh Hoàn cứng - Sinh địa hoàng, đương quy, Bạch thược, xuyên khung, Mẫu đơn bì, chi tử
Chính khí hoàn-KG
Chính khí hoàn-KG - SĐK V1157-H12-10 - Thuốc khác. Chính khí hoàn-KG - Hoắc hương, Hoè hoa, Kim ngân, Phòng đảng sâm, Hoàng bá, Hoàng đằng, Cam thảo, Mộc hương, Ô dược, Chỉ xác, Hương phụ, Trần bì, Hậu phác, Thương truật, Bồ công anh, Thổ phục linh
Chlorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin 4mg - SĐK VD-12048-10 - Thuốc khác. Chlorpheniramin 4mg - Clorpheniramin maleat 4mg
Cefuroxime TVP 500mg
Cefuroxime TVP 500mg - SĐK VD-10491-10 - Thuốc khác. Cefuroxime TVP 500mg - Cefuroxim 500mg (dạng Cefuroxim axetil)