Trang chủ 2020
Danh sách
Cefaclor 250 mg
Cefaclor 250 mg - SĐK VD-10807-10 - Thuốc khác. Cefaclor 250 mg - Cephaclor monohydrat tương đương 250 mg Cephaclor
Cefaclor 375mg
Cefaclor 375mg - SĐK VD-11179-10 - Thuốc khác. Cefaclor 375mg - Cefaclor 375mg (dưới dạng cefaclor monohydrat)
Cefaclor TVP 125mg
Cefaclor TVP 125mg - SĐK VD-11744-10 - Thuốc khác. Cefaclor TVP 125mg - Cefaclor 125mg (dạng Cefaclor monohydrat)
Cao qui bản
Cao qui bản - SĐK V1516-H12-10 - Thuốc khác. Cao qui bản - yếm rùa, gừng tươi
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil 250mg - SĐK VD-11858-10 - Thuốc khác. Cefadroxil 250mg - Cefadroxil 250mg (dạng Cefadroxil monohydrat)
Cao tan Kim đan
Cao tan Kim đan - SĐK V1124-H12-10 - Thuốc khác. Cao tan Kim đan - Thục địa, Huyền sâm, Quế chi, Xích thược, Hồng đơn, Dầu lạc
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-11859-10 - Thuốc khác. Cefadroxil 500mg - Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)
Cao thấp khớp
Cao thấp khớp - SĐK V138-H12-10 - Thuốc khác. Cao thấp khớp Cao lỏng - Đỗ trọng, Đương quy, Thục địa, Ðảng sâm, Ðộc hoạt, tang ký sinh, Ngưu tất, Tần giao, Phòng phong, Bạch thược
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-10692-10 - Thuốc khác. Cefadroxil 500mg - Cefadroxil monohydrate compacted tương đương Cefadroxil 500mg
Cao thấp khớp
Cao thấp khớp - SĐK V138-H12-10 - Thuốc khác. Cao thấp khớp - Đỗ trọng, Đương qui, Thục địa, Đảng sâm, Độc hoạt, Tang ký sinh, Ngưu tất, Tần giao, Phòng phong, Bạch thược ...