Trang chủ 2020
Danh sách
Cao qui bản
Cao qui bản - SĐK V1516-H12-10 - Thuốc khác. Cao qui bản - yếm rùa, gừng tươi
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil 250mg - SĐK VD-11858-10 - Thuốc khác. Cefadroxil 250mg - Cefadroxil 250mg (dạng Cefadroxil monohydrat)
Cao tan Kim đan
Cao tan Kim đan - SĐK V1124-H12-10 - Thuốc khác. Cao tan Kim đan - Thục địa, Huyền sâm, Quế chi, Xích thược, Hồng đơn, Dầu lạc
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-11859-10 - Thuốc khác. Cefadroxil 500mg - Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)
Cao thấp khớp
Cao thấp khớp - SĐK V138-H12-10 - Thuốc khác. Cao thấp khớp Cao lỏng - Đỗ trọng, Đương quy, Thục địa, Ðảng sâm, Ðộc hoạt, tang ký sinh, Ngưu tất, Tần giao, Phòng phong, Bạch thược
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-10692-10 - Thuốc khác. Cefadroxil 500mg - Cefadroxil monohydrate compacted tương đương Cefadroxil 500mg
Cao thấp khớp
Cao thấp khớp - SĐK V138-H12-10 - Thuốc khác. Cao thấp khớp - Đỗ trọng, Đương qui, Thục địa, Đảng sâm, Độc hoạt, Tang ký sinh, Ngưu tất, Tần giao, Phòng phong, Bạch thược ...
Cefadroxil PL 500mg
Cefadroxil PL 500mg - SĐK VD-11190-10 - Thuốc khác. Cefadroxil PL 500mg - Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)
Cao trăn
Cao trăn - SĐK V1139-H12-10 - Thuốc khác. Cao trăn - Xương trăn 200g, Gừng tươi 25g
Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương
Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương - SĐK VN-10003-10 - Thuốc khác. Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương Cao dán - Musk Ambrette, Extractum Antirheumatici et Analgesic Liquidum, Methysalicylate, Mentholum, Borneolum syntheticum, Camphora, Extractum Cymbopogonis