Trang chủ 2020
Danh sách
Calforti Liquid
Calforti Liquid - SĐK VD-10299-10 - Thuốc khác. Calforti Liquid - Calci phosphat tribasic, Calci citrat, calci gluconat, calci lactat monohydrat
Calprim
Calprim - SĐK VN-10805-10 - Thuốc khác. Calprim Viên nang mềm - Dầu anh thảo, can xi (dạng carbonat); vitamin D3
Cảm cúm-Bảo Phương
Cảm cúm-Bảo Phương - SĐK V1519-H12-10 - Thuốc khác. Cảm cúm-Bảo Phương - Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới
Cảm ho Q5
Cảm ho Q5 - SĐK V1084-H12-10 - Thuốc khác. Cảm ho Q5 - Hạnh nhân, Tô diệp, Bách bộ, Cát cánh, Bạc hà, Bạch chỉ, Xuyên khung, Tiền hồ, Tử uyển, Gừng khô
Cảm mạo thông
Cảm mạo thông - SĐK V762-H12-10 - Thuốc khác. Cảm mạo thông Viên nén bao phim - Hoắc hương, tía tô, bạch chỉ, bạch linh, đại phúc bì, thương truật
Cao Bách bộ
Cao Bách bộ - SĐK V458-H12-10 - Thuốc khác. Cao Bách bộ Cao lỏng - Bách bộ
Cảm thống linh
Cảm thống linh - SĐK V599-H12-10 - Thuốc khác. Cảm thống linh Thuốc bột uống - Bạch chỉ, kinh tủ, kinh giới, hương phụ, ma hoàng, xuyên khung, bạc hà, tía tô, phòng phong
Cảm thống linh
Cảm thống linh - SĐK V599-H12-10 - Thuốc khác. Cảm thống linh - Bạch chỉ, kinh tủ, kinh giới, hương phụ, ma hoàng, xuyên khung, bạc hà, tía tô, phòng phong
Cames ditil 500mg
Cames ditil 500mg - SĐK VD-10915-10 - Thuốc khác. Cames ditil 500mg - Natri Citicoline 522,5mg (tương đương 500mg Citicoline base)
Bột cóc Baby
Bột cóc Baby - SĐK V341-H12-10 - Thuốc khác. Bột cóc Baby - Bột cóc, Bột đậu xanh