Danh sách

Bổ huyết – hoạt huyết – V.A

0
Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - SĐK V788-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - Thục địa, đương quy, xuyên khung, ích mẫu, ngưu tất, bạch thược

Bidipril

0
Bidipril - SĐK VD-11517-10 - Thuốc khác. Bidipril - Captopril 25mg

Bifolyo

0
Bifolyo - SĐK VD-10982-10 - Thuốc khác. Bifolyo - Cefoperazon natri tương ứng Cefoperazon 1g

Biocid-MH

0
Biocid-MH - SĐK VN-10021-10 - Thuốc khác. Biocid-MH Hỗn dịch - Gel Nhôm hydroxyd, bột nhão Magnesi hydroxide

Biofazolin

0
Biofazolin - SĐK VN-10782-10 - Thuốc khác. Biofazolin Bột pha tiêm - Cefazolin Sodium

Biostona

0
Biostona - SĐK VN-10146-10 - Thuốc khác. Biostona Viên nén bao đường - Dịch chiết Cardus marianus

Biovon 8mg

0
Biovon 8mg - SĐK VD-12010-10 - Thuốc khác. Biovon 8mg - Bromhexin hydroclorid 8mg

Biplasma 5%

0
Biplasma 5% - SĐK VD-11833-10 - Thuốc khác. Biplasma 5% - Các acid amin

Bixovom 4

0
Bixovom 4 - SĐK VD-11177-10 - Thuốc khác. Bixovom 4 - Bromhexin hydroclorid 4mg

Bcgyash cream

0
Bcgyash cream - SĐK VN-10151-10 - Thuốc khác. Bcgyash cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate