Danh sách

Axcel Cephalexin-500 Capsule

0
Axcel Cephalexin-500 Capsule - SĐK VN-10862-10 - Thuốc khác. Axcel Cephalexin-500 Capsule Viên nang cứng - Cephalexin monohydrate

Babytrim – New

0
Babytrim - New - SĐK VD-11726-10 - Thuốc khác. Babytrim - New - sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg

Axcel Promethzine-5 Syrup

0
Axcel Promethzine-5 Syrup - SĐK VN-10864-10 - Thuốc khác. Axcel Promethzine-5 Syrup Si rô - Promethazine hydrochloride

Bạch địa căn – Hose

0
Bạch địa căn - Hose - SĐK V642-H12-10 - Thuốc khác. Bạch địa căn - Hose - Bạch chỉ, Địa liền, Cát căn

Axodrox – 500

0
Axodrox - 500 - SĐK VN-10743-10 - Thuốc khác. Axodrox - 500 Viên nang - Cefadroxil monohydrate

Bạch địa căn-Hose

0
Bạch địa căn-Hose - SĐK V642-H12-10 - Thuốc khác. Bạch địa căn-Hose Viên nén - Bạch chỉ, địa liền, cát căn

Azifonten 250

0
Azifonten 250 - SĐK VD-11530-10 - Thuốc khác. Azifonten 250 - Azithromycin 250mg

Bạch kim hoàng

0
Bạch kim hoàng - SĐK V845-H12-10 - Thuốc khác. Bạch kim hoàng Viên nang - Bạch chỉ, phòng phong, hoàng cầm, ké đầu ngựa, hạ khô thảo, cỏ hôi, kim ngân hoa

Azithromycin

0
Azithromycin - SĐK VD-10898-10 - Thuốc khác. Azithromycin - Azithromycin base 250mg tương đương Azithromycin dihydrat 262,05mg

Asumalife 100ml

0
Asumalife 100ml - SĐK VN-11415-10 - Thuốc khác. Asumalife 100ml Si rô - Ketotifen fumarate