Danh sách

Axcel Promethzine-5 Syrup

0
Axcel Promethzine-5 Syrup - SĐK VN-10864-10 - Thuốc khác. Axcel Promethzine-5 Syrup Si rô - Promethazine hydrochloride

Bạch địa căn – Hose

0
Bạch địa căn - Hose - SĐK V642-H12-10 - Thuốc khác. Bạch địa căn - Hose - Bạch chỉ, Địa liền, Cát căn

Axodrox – 500

0
Axodrox - 500 - SĐK VN-10743-10 - Thuốc khác. Axodrox - 500 Viên nang - Cefadroxil monohydrate

Bạch địa căn-Hose

0
Bạch địa căn-Hose - SĐK V642-H12-10 - Thuốc khác. Bạch địa căn-Hose Viên nén - Bạch chỉ, địa liền, cát căn

Azifonten 250

0
Azifonten 250 - SĐK VD-11530-10 - Thuốc khác. Azifonten 250 - Azithromycin 250mg

Bạch kim hoàng

0
Bạch kim hoàng - SĐK V845-H12-10 - Thuốc khác. Bạch kim hoàng Viên nang - Bạch chỉ, phòng phong, hoàng cầm, ké đầu ngựa, hạ khô thảo, cỏ hôi, kim ngân hoa

Azithromycin

0
Azithromycin - SĐK VD-10898-10 - Thuốc khác. Azithromycin - Azithromycin base 250mg tương đương Azithromycin dihydrat 262,05mg

Bá bổ tiểu nhi cường thể tinh

0
Bá bổ tiểu nhi cường thể tinh - SĐK V1226-H12-10 - Thuốc khác. Bá bổ tiểu nhi cường thể tinh - Đảng sâm, bạch truật, lúa mạch, bạch biển đậu, sơn tra, trần bì, sử quân tử, binh lang

Bá đã sơn quân hoàn

0
Bá đã sơn quân hoàn - SĐK V1518-H12-10 - Thuốc khác. Bá đã sơn quân hoàn - Xuyên khung, Hương phụ, Hà thủ ô đỏ, Sài hồ, Diếp cá, Ngải cứu, Nhũ hương, Hạ khô thảo, Đương qui, Hoàng liên

Atorvastatin 10mg

0
Atorvastatin 10mg - SĐK VD-10690-10 - Thuốc khác. Atorvastatin 10mg - Atorvastatin 10mg