Trang chủ 2020
Danh sách
An lợi
An lợi - SĐK V972-H12-10 - Thuốc khác. An lợi - Hoàng liên, Đương quy, Sinh địa, Mẫu đơn bì, Thăng ma
An lợi nhiệt TW3
An lợi nhiệt TW3 - SĐK V1002-H12-10 - Thuốc khác. An lợi nhiệt TW3 - Hoàng liên, đương qui, sinh địa, mẫu đơn bì, thăng ma
An thảo
An thảo - SĐK V236-H12-10 - Thuốc khác. An thảo Viên nang - Hoàng liên, Đương quy, Sinh địa, đan bì, thăng ma
An Thảo
An Thảo - SĐK V236-H12-10 - Thuốc khác. An Thảo - Hoàng liên, đương quy, sinh địa, đan bì, thăng ma
An vị
An vị - SĐK V100-H12-10 - Thuốc khác. An vị Thuốc cốm - Bạch cập, Bạch khấu nhân, Bạch truật, bán hạ chế gừng, xuyên bối mẫu, đinh hương, sa nhân
An vị
An vị - SĐK V100-H12-10 - Thuốc khác. An vị - Bạch cập, Bạch khấu nhân, Bạch truật, Bán hạ chế gừng, Xuyên bối mẫu, Đinh hương, Sa nhân..
An vị tràng TW3
An vị tràng TW3 - SĐK VD-11165-10 - Thuốc khác. An vị tràng TW3 - Hoàng Liên 250 mg, Mộc hương 250 mg
Angidormi
Angidormi - SĐK V170-H12-10 - Thuốc khác. Angidormi Viên nang - Tâm sen, Lạc tiên, Vông nem
Angidormi
Angidormi - SĐK V170-H12-10 - Thuốc khác. Angidormi - Tâm sen, Lạc tiên, Vông nem
Ampicilin 500 mg
Ampicilin 500 mg - SĐK VD-11823-10 - Thuốc khác. Ampicilin 500 mg - Ampicilin trihydrat tương đương 500mg Ampicillin