Danh sách

An vị tràng TW3

0
An vị tràng TW3 - SĐK VD-11165-10 - Thuốc khác. An vị tràng TW3 - Hoàng Liên 250 mg, Mộc hương 250 mg

Angidormi

0
Angidormi - SĐK V170-H12-10 - Thuốc khác. Angidormi Viên nang - Tâm sen, Lạc tiên, Vông nem

Angidormi

0
Angidormi - SĐK V170-H12-10 - Thuốc khác. Angidormi - Tâm sen, Lạc tiên, Vông nem

Ampicilin 500 mg

0
Ampicilin 500 mg - SĐK VD-11823-10 - Thuốc khác. Ampicilin 500 mg - Ampicilin trihydrat tương đương 500mg Ampicillin

Antinat 750mg

0
Antinat 750mg - SĐK VD-10484-10 - Thuốc khác. Antinat 750mg - Cefuroxim natri 790mg (tương đương Cefuroxim 750mg)

Ampicillin 500mg

0
Ampicillin 500mg - SĐK VD-10689-10 - Thuốc khác. Ampicillin 500mg - Ampicilin trihydrat compacted tương đương 500mg Ampicillin

Antiplas

0
Antiplas - SĐK VD-11724-10 - Thuốc khác. Antiplas - sulfadoxin 500mg, Pyrimethamin 25mg

Ampicillin Trihydrate

0
Ampicillin Trihydrate - SĐK VN-10742-10 - Thuốc khác. Ampicillin Trihydrate Bột nguyên liệu - Ampicillin Trihydrate

Antisolam Tablet

0
Antisolam Tablet - SĐK VN-10601-10 - Thuốc khác. Antisolam Tablet Viên nén - Lysozym chloride

Aluminium phosphat gel

0
Aluminium phosphat gel - SĐK VD-10763-10 - Thuốc khác. Aluminium phosphat gel - Nhôm phosphat gel 20% 12,38mg