Trang chủ 2020
Danh sách
Thendacin
Thendacin - SĐK VD-13962-11 - Thuốc khác. Thendacin Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - nhôm), hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - PVC) - Clindamycin 150mg (dưới dạng Clindamycin HCl)
Thiopental Injection BP 1g
Thiopental Injection BP 1g - SĐK VN-13362-11 - Thuốc khác. Thiopental Injection BP 1g Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch - Thiopental sodium
Thư Can Cốm (Shugan Keli)
Thư Can Cốm (Shugan Keli) - SĐK VN-12131-11 - Thuốc khác. Thư Can Cốm (Shugan Keli) Cốm - Radix Angelicae Sinensis, Radix Paeoniae Alba, Rhizoma Atractylodis Macrocephalae, Rhizoma Cyperi, Radix Bupleuri, Poria, Herba Menthae, Fructus Gardeniae, Cortex Moutan, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
Thuốc mỡ Burnin
Thuốc mỡ Burnin - SĐK VN-12468-11 - Thuốc khác. Thuốc mỡ Burnin Mỡ bôi ngoài da - Bạc sulphadiazine ; Dung dịch Chlorhexinde gluconate
Thuốc nhỏ mắt và tai Rozalep
Thuốc nhỏ mắt và tai Rozalep - SĐK VN-12855-11 - Thuốc khác. Thuốc nhỏ mắt và tai Rozalep Dung dịch vô khuẩn nhỏ tai và mắt - Lomefloxacin Hydrochloride
Thymosin alpha 1 for injection
Thymosin alpha 1 for injection - SĐK VN-13015-11 - Thuốc khác. Thymosin alpha 1 for injection Bột đông khô pha tiêm - Thymalfasin alpha 1
Suprapime
Suprapime - SĐK VN-12834-11 - Thuốc khác. Suprapime Bột pha tiêm - Cefepime
Thyrostad 100
Thyrostad 100 - SĐK VD-14564-11 - Thuốc khác. Thyrostad 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Levothyroxin natri 100mcg
Survanta
Survanta - SĐK VN-12133-11 - Thuốc khác. Survanta Hỗn dịch dùng đường nội khí quản - Phospholipids (Bovine lung lipids)
Tidunal-Plus
Tidunal-Plus - SĐK VN-13556-11 - Thuốc khác. Tidunal-Plus Viên nén đặt âm đạo - Miconazole nitrate, Tinidazole, Neomycin sulfate