Danh sách

Thendacin

0
Thendacin - SĐK VD-13962-11 - Thuốc khác. Thendacin Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - nhôm), hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - PVC) - Clindamycin 150mg (dưới dạng Clindamycin HCl)

Thiopental Injection BP 1g

0
Thiopental Injection BP 1g - SĐK VN-13362-11 - Thuốc khác. Thiopental Injection BP 1g Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch - Thiopental sodium

Thư Can Cốm (Shugan Keli)

0
Thư Can Cốm (Shugan Keli) - SĐK VN-12131-11 - Thuốc khác. Thư Can Cốm (Shugan Keli) Cốm - Radix Angelicae Sinensis, Radix Paeoniae Alba, Rhizoma Atractylodis Macrocephalae, Rhizoma Cyperi, Radix Bupleuri, Poria, Herba Menthae, Fructus Gardeniae, Cortex Moutan, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae

Thuốc mỡ Burnin

0
Thuốc mỡ Burnin - SĐK VN-12468-11 - Thuốc khác. Thuốc mỡ Burnin Mỡ bôi ngoài da - Bạc sulphadiazine ; Dung dịch Chlorhexinde gluconate

Thuốc nhỏ mắt và tai Rozalep

0
Thuốc nhỏ mắt và tai Rozalep - SĐK VN-12855-11 - Thuốc khác. Thuốc nhỏ mắt và tai Rozalep Dung dịch vô khuẩn nhỏ tai và mắt - Lomefloxacin Hydrochloride

Thymosin alpha 1 for injection

0
Thymosin alpha 1 for injection - SĐK VN-13015-11 - Thuốc khác. Thymosin alpha 1 for injection Bột đông khô pha tiêm - Thymalfasin alpha 1

Suprapime

0
Suprapime - SĐK VN-12834-11 - Thuốc khác. Suprapime Bột pha tiêm - Cefepime

Thyrostad 100

0
Thyrostad 100 - SĐK VD-14564-11 - Thuốc khác. Thyrostad 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Levothyroxin natri 100mcg

Survanta

0
Survanta - SĐK VN-12133-11 - Thuốc khác. Survanta Hỗn dịch dùng đường nội khí quản - Phospholipids (Bovine lung lipids)

Tidunal-Plus

0
Tidunal-Plus - SĐK VN-13556-11 - Thuốc khác. Tidunal-Plus Viên nén đặt âm đạo - Miconazole nitrate, Tinidazole, Neomycin sulfate