Trang chủ 2020
Danh sách
Kimbago Inj.
Kimbago Inj. - SĐK VN-12003-11 - Thuốc khác. Kimbago Inj. Dung dịch tiêm - Gingko biloba leaf extract
Korea united calci carbonat
Korea united calci carbonat - SĐK VD-14508-11 - Thuốc khác. Korea united calci carbonat Hộp 10 vỉ x 10 viên nén - calci carbonat 500mg
Kosvita
Kosvita - SĐK VN-12587-11 - Thuốc khác. Kosvita Viên nang mềm - Dibasic calcium phosphate, calcium gluconate, ergocalciferol
Kpim
Kpim - SĐK VN-12966-11 - Thuốc khác. Kpim Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefepime Hydrochloride
Kunrolac
Kunrolac - SĐK VN-12777-11 - Thuốc khác. Kunrolac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine
Lactobacillus acidophilus
Lactobacillus acidophilus - SĐK VD-13915-11 - Thuốc khác. Lactobacillus acidophilus Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống - Lactobaccillus acidophilus 1000000000 CFU
Lamicetam
Lamicetam - SĐK VN-12705-11 - Thuốc khác. Lamicetam Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Piracetam
Lamicetam
Lamicetam - SĐK VN-12706-11 - Thuốc khác. Lamicetam Dung dịch tiêm - Piracetam
Lamivudin 150 ICA
Lamivudin 150 ICA - SĐK VD-13716-11 - Thuốc khác. Lamivudin 150 ICA Hộp 1 chai x 60 viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg
Ildenaf 100mg
Ildenaf 100mg - SĐK VN-13233-11 - Thuốc khác. Ildenaf 100mg Viên nén bao phim - Sildenafil citrate