Trang chủ 2020
Danh sách
Goldkotagin
Goldkotagin - SĐK VN-14113-11 - Thuốc khác. Goldkotagin Viên nang mềm - Korean Red Gingseng extract, Ginseng Extract, Ginseng powder, Linhzhi extract, Antler extract, Royal Jelly
Goldkotagin
Goldkotagin - SĐK VN-14113-11 - Thuốc khác. Goldkotagin Viên nang mềm - Korean Red Gingseng extract, Ginseng Extract, Ginseng powder, Linhzhi extract, Antler extract, Royal Jelly
Graceftil
Graceftil - SĐK VN-12325-11 - Thuốc khác. Graceftil Viên nén - Sodium Alendronate
Gragine Injection
Gragine Injection - SĐK VN-14231-11 - Thuốc khác. Gragine Injection Dung dich thuốc tiêm - Levocarnitin
Gragine Injection
Gragine Injection - SĐK VN-14231-11 - Thuốc khác. Gragine Injection Dung dich thuốc tiêm - Levocarnitin
Greenpio
Greenpio - SĐK VN-12733-11 - Thuốc khác. Greenpio Viên nén - Pioglitazone hydrochloride
Gurocal 500mg
Gurocal 500mg - SĐK VN-13713-11 - Thuốc khác. Gurocal 500mg Viên nang cứng - Glucosamin sulfate kết tinh
Hạ bảo
Hạ bảo - SĐK VN-12028-11 - Thuốc khác. Hạ bảo Viên nang mềm - Bạch chỉ, phục thần, đại phúc bì, thương truật, trần bì, hậu phác, bán hạ, chiết xuất cam thảo, dầu quảng hoắc hương...
Givet-10
Givet-10 - SĐK VD-14028-11 - Thuốc khác. Givet-10 Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài bao phim - Montelukast natri 10,4mg tương đương Montelukast 10mg
Hemovitex Forte Syrup
Hemovitex Forte Syrup - SĐK VN-13929-11 - Thuốc khác. Hemovitex Forte Syrup Siro - Ferric amonium citrat, Cyanocobalamin, Acid folic