Danh sách

Clovagine

0
Clovagine - SĐK VD-13967-11 - Thuốc khác. Clovagine Hộp 1 tuýp 20g thuốc kem - Clotrimazol 1%

Cloxacillin 0,5g

0
Cloxacillin 0,5g - SĐK VD-14338-11 - Thuốc khác. Cloxacillin 0,5g Hộp 10 lọ bột pha tiêm - Cloxacilin natri tương đương Cloxacillin 0,5g/ lọ

Codupha-Glucosamin

0
Codupha-Glucosamin - SĐK VD-13933-11 - Thuốc khác. Codupha-Glucosamin hộp 10 vỉ x 10 viên nang - Glucossamin 500mg

Codutropyl

0
Codutropyl - SĐK VD-13934-11 - Thuốc khác. Codutropyl hộp 10 vỉ x 10 viên nang - Piracetam 400mg

Cofnil

0
Cofnil - SĐK VN-14054-11 - Thuốc khác. Cofnil Viên nén bao phim - Bromhexine HCl, Guaifenesin, Chlorpheniramine maleate, Paracetamol, Phenylephrine HCl

Cemoxi Inj

0
Cemoxi Inj - SĐK VN-13311-11 - Thuốc khác. Cemoxi Inj Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride

Cofnil

0
Cofnil - SĐK VN-14054-11 - Thuốc khác. Cofnil Viên nén bao phim - Bromhexine HCl, Guaifenesin, Chlorpheniramine maleate, Paracetamol, Phenylephrine HCl

Cephalexin 750mg

0
Cephalexin 750mg - SĐK VD-14337-11 - Thuốc khác. Cephalexin 750mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nang - Cephadroxil 750mg/ viên

Colmitine

0
Colmitine - SĐK VN-13519-11 - Thuốc khác. Colmitine Viên nang - Crystallized Glucosamin sulfate

Calcium Stada 500 mg

0
Calcium Stada 500 mg - SĐK VD-14572-11 - Thuốc khác. Calcium Stada 500 mg Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt - Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat