Danh sách

Busmin

0
Busmin - SĐK VD-14418-11 - Thuốc khác. Busmin Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường - Hyoscin butyl bromid 10mg

Ceftriaci

0
Ceftriaci - SĐK VN-12143-11 - Thuốc khác. Ceftriaci Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri

Cabasta Inj

0
Cabasta Inj - SĐK VN-12006-11 - Thuốc khác. Cabasta Inj Dung dịch tiêm - Piracetam

Ceftrisu

0
Ceftrisu - SĐK VN-13603-11 - Thuốc khác. Ceftrisu Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri

Calcichew

0
Calcichew - SĐK VD-14379-11 - Thuốc khác. Calcichew hộp 1 lọ 30 viên nén nhai - Calci carbonat 1250mg

Celcatin Injection

0
Celcatin Injection - SĐK VN-12534-11 - Thuốc khác. Celcatin Injection Dung dịch tiêm - Levocarnitin

Calcium Acetate

0
Calcium Acetate - SĐK VN-11798-11 - Thuốc khác. Calcium Acetate Viên nang cứng - Calcium Acetate

Calcium Stada 500 mg

0
Calcium Stada 500 mg - SĐK VD-14013-11 - Thuốc khác. Calcium Stada 500 mg Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt - Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat

Calcium Stada 500 mg

0
Calcium Stada 500 mg - SĐK VD-14572-11 - Thuốc khác. Calcium Stada 500 mg Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt - Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat

Beetiam Inj 1g

0
Beetiam Inj 1g - SĐK VN-12529-11 - Thuốc khác. Beetiam Inj 1g Bột pha tiêm - Cefotiam hydrochlorid