Trang chủ 2020
Danh sách
Lovechoice
Lovechoice - SĐK VD-9942-10 - Thuốc khác. Lovechoice - Sắt (II) fumarat 75mg
Mebi – NBD
Mebi - NBD - SĐK VD-30828-18 - Thuốc khác. Mebi - NBD Thuốc nước - Mỗi 120 ml chứa Men bia ép tinh chế 48g
Lysozym 90 mg
Lysozym 90 mg - SĐK VD-19721-13 - Thuốc khác. Lysozym 90 mg Viên nén - Lysozym hydroclorid 90 mg
Mectathepharm
Mectathepharm - SĐK VD-19554-13 - Thuốc khác. Mectathepharm Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Diosmectit 3g
Mã đề
Mã đề - SĐK VD-30618-18 - Thuốc khác. Mã đề Nguyên liệu làm thuốc - Mã đề
Medbactin
Medbactin - SĐK VD-19478-13 - Thuốc khác. Medbactin Viên nén bao phim - Tinidazol 500 mg
Mạch môn chế
Mạch môn chế - SĐK VD-19529-13 - Thuốc khác. Mạch môn chế dược liệu chế - Mạch môn
Medimax-F
Medimax-F - SĐK VD-19787-13 - Thuốc khác. Medimax-F Thuốc xịt mũi - Xylomethazolin hydroclorid 15 mg/15 ml
Magnesi carbonat base
Magnesi carbonat base - SĐK VD-19101-13 - Thuốc khác. Magnesi carbonat base Nguyên liệu làm thuốc - Magnes Clorid. 6H2O 12,5kg; Natri carbonat 7kg; Natri hydroxyd 0,2kg
Magnesi carbonat base
Magnesi carbonat base - SĐK VD-19101-13 - Thuốc khác. Magnesi carbonat base Nguyên liệu làm thuốc - Magnes Clorid. 6H2O 12,5kg; Natri carbonat 7kg; Natri hydroxyd 0,2kg