Trang chủ 2020
Danh sách
Predegyl
Predegyl - SĐK VD-20818-14 - Thuốc khác. Predegyl Viên trứng - Econazol nitrat 150mg
Sterilised water for injection BP
Sterilised water for injection BP - SĐK VN-18493-14 - Thuốc khác. Sterilised water for injection BP Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm
Prednisolon – F
Prednisolon - F - SĐK VD-21520-14 - Thuốc khác. Prednisolon - F Viên nén - Dexamethason 0,5 mg
Propranolol
Propranolol - SĐK VD-21392-14 - Thuốc khác. Propranolol Viên nén - Propranolol HCl 40mg
Q-Pas
Q-Pas - SĐK VN-18141-14 - Thuốc khác. Q-Pas Cốm pha hỗn dịch uống - Aminosalicylate natri 800 mg/ 1g cốm
Quy đầu phiến
Quy đầu phiến - SĐK VD-21409-14 - Thuốc khác. Quy đầu phiến Dược liệu chế - Quy đầu
Ruton Trà túi lọc
Ruton Trà túi lọc - SĐK VD-21326-14 - Thuốc khác. Ruton Trà túi lọc Trà túi lọc - Diếp cá 915mg; Hòe (nụ hoa) 540mg; Cúc hoa vàng 45mg
Scalex 1G
Scalex 1G - SĐK VD-21903-14 - Thuốc khác. Scalex 1G Bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 1000mg
Seaoflura
Seaoflura - SĐK VN-17775-14 - Thuốc khác. Seaoflura Dung dịch gây mê đường hô hấp - Sevoflurane 250ml
Penicilin V Kali 400.000 IU
Penicilin V Kali 400.000 IU - SĐK VD-20414-14 - Thuốc khác. Penicilin V Kali 400.000 IU Viên nén - Phenoxymethylpenicillin kali 400.000IU