Danh sách

Co-Ferolic

0
Co-Ferolic - SĐK VD-21266-14 - Thuốc khác. Co-Ferolic Viên nén bao phim - Sắt II fumarat 200 mg; Acid Folic 1 mg

Colpotrophine

0
Colpotrophine - SĐK VN-18351-14 - Thuốc khác. Colpotrophine Viên nang đặt âm đạo - Promestriene 10mg

Cốm phế yết thanh

0
Cốm phế yết thanh - SĐK VN-18085-14 - Thuốc khác. Cốm phế yết thanh Cốm - Kim ngân hoa 1,836g; Rễ thanh đại 1,836g; Sơn tra (đã hóa than) 1,836g; Đại thanh diệp 1,836g; Huyền sâm 1,836g; Mạch môn đông 1,836g; Sinh địa 1,224g; Thiên hoa phấn 1,224g; Hoàng cầm 0,918g; Xuyên bối mẫu 0,918g; ...

Combimin

0
Combimin - SĐK VD-20989-14 - Thuốc khác. Combimin Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Thiamin HCl 1mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Nicotinamid 6mg; Dexpanthenol 40mg

Combiwave B 100

0
Combiwave B 100 - SĐK VN-18536-14 - Thuốc khác. Combiwave B 100 Thuốc hít dạng phun sương - Beclometasone dipropionate anhydous 0,024 g; (tương đương 200 liều x 100mcg Beclometasone dipropionate)

Combiwave B50

0
Combiwave B50 - SĐK VN-18537-14 - Thuốc khác. Combiwave B50 Thuốc hít dạng phun sương - Beclometasone dipropionate anhydous 0,012g; (tương đương 200 liều x 50mcg Beclometasone dipropionate)

Cồn xoa bóp Jamda

0
Cồn xoa bóp Jamda - SĐK VD-21803-14 - Thuốc khác. Cồn xoa bóp Jamda Cồn xoa bóp - Mỗi 50 ml chứa ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml

Corfarlex 500

0
Corfarlex 500 - SĐK VD-21177-14 - Thuốc khác. Corfarlex 500 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

Coryol 12.5mg

0
Coryol 12.5mg - SĐK VN-18273-14 - Thuốc khác. Coryol 12.5mg Viên nén - Carvedilol 12,5mg

Clivent Eye Drops

0
Clivent Eye Drops - SĐK VN-18431-14 - Thuốc khác. Clivent Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Natri cromoglicate 100mg