Danh sách

Cypdicar 6,25 Tablets

0
Cypdicar 6,25 Tablets - SĐK VN-18254-14 - Thuốc khác. Cypdicar 6,25 Tablets Viên nén - Carvedilol 6,25mg

Clorpheniramin 4

0
Clorpheniramin 4 - SĐK VD-21132-14 - Thuốc khác. Clorpheniramin 4 Viên nén dài - Clorpheniramin maleat 4 mg

Clorpheniramin 4mg

0
Clorpheniramin 4mg - SĐK VD-20635-14 - Thuốc khác. Clorpheniramin 4mg Viên nén - Clorpheniramin maleat 4 mg

Coafarmin 2

0
Coafarmin 2 - SĐK VD-21614-14 - Thuốc khác. Coafarmin 2 Viên nén - Dexchlorpheniramin maleat 2 mg

Co-Ferolic

0
Co-Ferolic - SĐK VD-21266-14 - Thuốc khác. Co-Ferolic Viên nén bao phim - Sắt II fumarat 200 mg; Acid Folic 1 mg

Colpotrophine

0
Colpotrophine - SĐK VN-18351-14 - Thuốc khác. Colpotrophine Viên nang đặt âm đạo - Promestriene 10mg

Cốm phế yết thanh

0
Cốm phế yết thanh - SĐK VN-18085-14 - Thuốc khác. Cốm phế yết thanh Cốm - Kim ngân hoa 1,836g; Rễ thanh đại 1,836g; Sơn tra (đã hóa than) 1,836g; Đại thanh diệp 1,836g; Huyền sâm 1,836g; Mạch môn đông 1,836g; Sinh địa 1,224g; Thiên hoa phấn 1,224g; Hoàng cầm 0,918g; Xuyên bối mẫu 0,918g; ...

Combimin

0
Combimin - SĐK VD-20989-14 - Thuốc khác. Combimin Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Thiamin HCl 1mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Nicotinamid 6mg; Dexpanthenol 40mg

Combiwave B 100

0
Combiwave B 100 - SĐK VN-18536-14 - Thuốc khác. Combiwave B 100 Thuốc hít dạng phun sương - Beclometasone dipropionate anhydous 0,024 g; (tương đương 200 liều x 100mcg Beclometasone dipropionate)

Combiwave B50

0
Combiwave B50 - SĐK VN-18537-14 - Thuốc khác. Combiwave B50 Thuốc hít dạng phun sương - Beclometasone dipropionate anhydous 0,012g; (tương đương 200 liều x 50mcg Beclometasone dipropionate)