Trang chủ 2020
Danh sách
Cavipi 10
Cavipi 10 - SĐK VD-20437-14 - Thuốc khác. Cavipi 10 Viên nang cứng - Vinpocetin 10 mg
Cefax – 250 capsule
Cefax - 250 capsule - SĐK VN-18078-14 - Thuốc khác. Cefax - 250 capsule Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
Cefazolin 1g
Cefazolin 1g - SĐK VD-20836-14 - Thuốc khác. Cefazolin 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
Cefitone-500
Cefitone-500 - SĐK VN-17753-14 - Thuốc khác. Cefitone-500 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 500mg
Ceftazidime Gerda 2g
Ceftazidime Gerda 2g - SĐK VN-17905-14 - Thuốc khác. Ceftazidime Gerda 2g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
Cephalexin 500 mg
Cephalexin 500 mg - SĐK VD-20880-14 - Thuốc khác. Cephalexin 500 mg Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Cetirizin
Cetirizin - SĐK VD-20648-14 - Thuốc khác. Cetirizin Viên nén bao phim - Cetirizin hydroclorid 10mg
Cezorox
Cezorox - SĐK VD-20696-14 - Thuốc khác. Cezorox Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
Cao đặc Diệp hạ châu
Cao đặc Diệp hạ châu - SĐK VD-20964-14 - Thuốc khác. Cao đặc Diệp hạ châu Nguyên liệu làm thuốc - Diệp hạ châu đắng
Chloramphenicol 0,5mg
Chloramphenicol 0,5mg - SĐK VD-20420-14 - Thuốc khác. Chloramphenicol 0,5mg Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol 50mg/10ml