Danh sách

Cavipi 10

0
Cavipi 10 - SĐK VD-20437-14 - Thuốc khác. Cavipi 10 Viên nang cứng - Vinpocetin 10 mg

Cefax – 250 capsule

0
Cefax - 250 capsule - SĐK VN-18078-14 - Thuốc khác. Cefax - 250 capsule Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg

Cefazolin 1g

0
Cefazolin 1g - SĐK VD-20836-14 - Thuốc khác. Cefazolin 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g

Cefitone-500

0
Cefitone-500 - SĐK VN-17753-14 - Thuốc khác. Cefitone-500 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 500mg

Ceftazidime Gerda 2g

0
Ceftazidime Gerda 2g - SĐK VN-17905-14 - Thuốc khác. Ceftazidime Gerda 2g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g

Cephalexin 500 mg

0
Cephalexin 500 mg - SĐK VD-20880-14 - Thuốc khác. Cephalexin 500 mg Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

Cetirizin

0
Cetirizin - SĐK VD-20648-14 - Thuốc khác. Cetirizin Viên nén bao phim - Cetirizin hydroclorid 10mg

Cezorox

0
Cezorox - SĐK VD-20696-14 - Thuốc khác. Cezorox Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g

Cao đặc Diệp hạ châu

0
Cao đặc Diệp hạ châu - SĐK VD-20964-14 - Thuốc khác. Cao đặc Diệp hạ châu Nguyên liệu làm thuốc - Diệp hạ châu đắng

Chloramphenicol 0,5mg

0
Chloramphenicol 0,5mg - SĐK VD-20420-14 - Thuốc khác. Chloramphenicol 0,5mg Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol 50mg/10ml