Trang chủ 2020
Danh sách
Tiffyrub
Tiffyrub - SĐK VN-19538-15 - Thuốc khác. Tiffyrub Thuốc mỡ - Menthol 3g; Camphor 5,2g; Eucalyptus oil 1,5g
Tiromin Tablet 100mg
Tiromin Tablet 100mg - SĐK VN-19120-15 - Thuốc khác. Tiromin Tablet 100mg Viên nén bao phim - Tiropramid HCl 100mg
Tobramycin
Tobramycin - SĐK VD-22471-15 - Thuốc khác. Tobramycin Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15 mg/5 ml
Tobramycin 0,3%
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-23157-15 - Thuốc khác. Tobramycin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
Tovalgan 150
Tovalgan 150 - SĐK VD-23710-15 - Thuốc khác. Tovalgan 150 Thuốc cốm - Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 150mg
Tanagel
Tanagel - SĐK VN-19132-15 - Thuốc khác. Tanagel Bột pha hỗn dịch uống - Gelatin tannate 250mg
Toversin 4mg
Toversin 4mg - SĐK VD-22542-15 - Thuốc khác. Toversin 4mg Viên nén - Perindopril tert-butylamin 4mg
Tantordio 80
Tantordio 80 - SĐK VN-19366-15 - Thuốc khác. Tantordio 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg
Triamcinolon
Triamcinolon - SĐK VD-23149-15 - Thuốc khác. Triamcinolon Hỗn dịch tiêm - Triamcinolon acetonid 80mg/2ml
Sodium Chloride 0,9%
Sodium Chloride 0,9% - SĐK VD-23808-15 - Thuốc khác. Sodium Chloride 0,9% Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - Mỗi chai 250ml chứa Natri chlorid 2,25 g