Danh sách

Trimibelin 10

0
Trimibelin 10 - SĐK VD-23995-15 - Thuốc khác. Trimibelin 10 Viên nén bao phim - Amitriptylin HCl 10 mg

Telmotens

0
Telmotens - SĐK VN-19426-15 - Thuốc khác. Telmotens Viên nén - Telmisartan 40 mg

UracilSBK 250

0
UracilSBK 250 - SĐK QLĐB-524-15 - Thuốc khác. UracilSBK 250 Dung dịch tiêm - Fluorouracil 0,25g/5ml

Telmotens

0
Telmotens - SĐK VN-19427-15 - Thuốc khác. Telmotens Viên nén - Telmisartan 80 mg

Telzartan 40

0
Telzartan 40 - SĐK VN-19237-15 - Thuốc khác. Telzartan 40 Viên nén - Telmisartan 40mg

Telzartan 80

0
Telzartan 80 - SĐK VN-19238-15 - Thuốc khác. Telzartan 80 Viên nén - Telmisartan 80mg

Tetraspan 10% solution for infusion

0
Tetraspan 10% solution for infusion - SĐK VN-19008-15 - Thuốc khác. Tetraspan 10% solution for infusion Dung dịch truyền tĩnh mạch - Poly(0-2-hydroxyethyl) starch (HES) 25g/250ml (10%)

Thục địa (phiến)

0
Thục địa (phiến) - SĐK VD-23621-15 - Thuốc khác. Thục địa (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Thục địa

Thuốc ho K/H

0
Thuốc ho K/H - SĐK VD-23249-15 - Thuốc khác. Thuốc ho K/H Siro - Mỗi chai 100ml chứa các chất chiết xuất từ Ma hoàng 15g; Quế chi 10g; Khổ hạnh nhân 20g; Cam thảo 10g

Spydmax 1.5 M.IU

0
Spydmax 1.5 M.IU - SĐK VD-22930-15 - Thuốc khác. Spydmax 1.5 M.IU Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 1.500.000 IU