Trang chủ 2020
Danh sách
Sinh địa
Sinh địa - SĐK VD-23709-15 - Thuốc khác. Sinh địa Nguyên liệu làm thuốc - Sinh địa
Sutent
Sutent - SĐK VN-18773-15 - Thuốc khác. Sutent Viên nang cứng - Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 50mg
Sinh Địa (phiến)
Sinh Địa (phiến) - SĐK VD-23620-15 - Thuốc khác. Sinh Địa (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Sinh địa
Suxathepharm
Suxathepharm - SĐK VD-23787-15 - Thuốc khác. Suxathepharm Dung dịch tiêm - Suxamethonium clorid 100mg/2ml
Siro bảo anh lộ
Siro bảo anh lộ - SĐK VD-23559-15 - Thuốc khác. Siro bảo anh lộ Siro - Mỗi chai 125ml chứa Bạch truật 8,75g; Cam thảo 3,75g; Đảng sâm 8,75g; Mạch nha 5g; Mộc hương 5g; Phục linh 5g; Sa nhân 235g; Sơn dược 6,25g; Sơn tra 5g; Thảo quả 1,25g; Thần khúc 6,25g;Trần bì 2,5g
Sisxacin
Sisxacin - SĐK VN-19210-15 - Thuốc khác. Sisxacin Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg
Sodium Chloride 0,9%
Sodium Chloride 0,9% - SĐK VD-23808-15 - Thuốc khác. Sodium Chloride 0,9% Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - Mỗi chai 250ml chứa Natri chlorid 2,25 g
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9% - SĐK VD-24019-15 - Thuốc khác. Sodium chloride 0,9% Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Natri clorid 0,9g/100ml
Sotramezol
Sotramezol - SĐK VD-22999-15 - Thuốc khác. Sotramezol Viên nén - Metronidazol 400mg
SaVi Galantamin 8
SaVi Galantamin 8 - SĐK VD-23006-15 - Thuốc khác. SaVi Galantamin 8 Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) 8 mg