Danh sách

Sodium chloride 0,9%

0
Sodium chloride 0,9% - SĐK VD-24019-15 - Thuốc khác. Sodium chloride 0,9% Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Natri clorid 0,9g/100ml

Sotramezol

0
Sotramezol - SĐK VD-22999-15 - Thuốc khác. Sotramezol Viên nén - Metronidazol 400mg

SP Cefinetazole

0
SP Cefinetazole - SĐK VD-23302-15 - Thuốc khác. SP Cefinetazole Bột pha tiêm - Ceftnetazol (dưới dạng cefinetazol natri) 1g

Spiramycin 1,5 M. IU

0
Spiramycin 1,5 M. IU - SĐK VD-22756-15 - Thuốc khác. Spiramycin 1,5 M. IU Viên nén bao phim - Spiramycin 1,5 M. IU

Spiramycin 1.5M

0
Spiramycin 1.5M - SĐK VD-22701-15 - Thuốc khác. Spiramycin 1.5M Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU

Spiramycin 750.000 I.U

0
Spiramycin 750.000 I.U - SĐK VD-23319-15 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 I.U Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 750.000 IU

Spydmax 0.75 M.IU

0
Spydmax 0.75 M.IU - SĐK VD-22929-15 - Thuốc khác. Spydmax 0.75 M.IU Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 750.000 IU

Spydmax 1.5 M.IU

0
Spydmax 1.5 M.IU - SĐK VD-22930-15 - Thuốc khác. Spydmax 1.5 M.IU Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 1.500.000 IU

Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9%

0
Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9% - SĐK VN-18766-15 - Thuốc khác. Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9% Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Kali chloride 1,49g/10ml (14,9%)

Recarb-50

0
Recarb-50 - SĐK VN-19281-15 - Thuốc khác. Recarb-50 Viên nén bao phim - Acarbose 50mg