Trang chủ 2020
Danh sách
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt - SĐK VD-23708-15 - Thuốc khác. Ô tặc cốt Nguyên liệu làm thuốc - Ô tặc cốt
OliClinomel N4-550 E
OliClinomel N4-550 E - SĐK VN-18815-15 - Thuốc khác. OliClinomel N4-550 E Nhũ dịch truyền tĩnh mạch - Nhũ dịch lipid 10%; Dung dịch amino acid 5,5%; Dung dịch glucose 20%
OliClinomel N7-1000 E
OliClinomel N7-1000 E - SĐK VN-18816-15 - Thuốc khác. OliClinomel N7-1000 E Nhũ dịch truyền tĩnh mạch - Nhũ dịch lipid 20%; Dung dịch amino acid 10%; Dung dịch glucose 40%
Omeprazol
Omeprazol - SĐK VD-22782-15 - Thuốc khác. Omeprazol Viên nang cứng - Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) 20mg
Onyfu
Onyfu - SĐK VD-22747-15 - Thuốc khác. Onyfu Dung dịch dùng ngoài - Clotrimazol 0,1g/10ml
Opecosyl 4
Opecosyl 4 - SĐK VD-22499-15 - Thuốc khác. Opecosyl 4 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 4mg
Operindosyl 2
Operindosyl 2 - SĐK VD-22971-15 - Thuốc khác. Operindosyl 2 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 2mg
Oridoxime Injection
Oridoxime Injection - SĐK VN-19219-15 - Thuốc khác. Oridoxime Injection Dung dịch tiêm - Pralidoxime Chloride 500mg/10ml
Oripicin 1 mg
Oripicin 1 mg - SĐK VD-22989-15 - Thuốc khác. Oripicin 1 mg Viên nén - Colchicin 1mg
Nang Gelatin rỗng size 2
Nang Gelatin rỗng size 2 - SĐK VD-23522-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 2 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 59,007 mg