Trang chủ 2020
Danh sách
Pefloxacin Stada 400mg
Pefloxacin Stada 400mg - SĐK VD-23213-15 - Thuốc khác. Pefloxacin Stada 400mg Dung dịch tiêm - Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesylat dihydrat) 400mg/5ml
Ô dược
Ô dược - SĐK VD-23097-15 - Thuốc khác. Ô dược Nguyên liệu làm thuốc - Ô dược
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt - SĐK VD-23098-15 - Thuốc khác. Ô tặc cốt Nguyên liệu làm thuốc - Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt - SĐK VD-23708-15 - Thuốc khác. Ô tặc cốt Nguyên liệu làm thuốc - Ô tặc cốt
OliClinomel N4-550 E
OliClinomel N4-550 E - SĐK VN-18815-15 - Thuốc khác. OliClinomel N4-550 E Nhũ dịch truyền tĩnh mạch - Nhũ dịch lipid 10%; Dung dịch amino acid 5,5%; Dung dịch glucose 20%
OliClinomel N7-1000 E
OliClinomel N7-1000 E - SĐK VN-18816-15 - Thuốc khác. OliClinomel N7-1000 E Nhũ dịch truyền tĩnh mạch - Nhũ dịch lipid 20%; Dung dịch amino acid 10%; Dung dịch glucose 40%
Omeprazol
Omeprazol - SĐK VD-22782-15 - Thuốc khác. Omeprazol Viên nang cứng - Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) 20mg
Onyfu
Onyfu - SĐK VD-22747-15 - Thuốc khác. Onyfu Dung dịch dùng ngoài - Clotrimazol 0,1g/10ml
Opecosyl 4
Opecosyl 4 - SĐK VD-22499-15 - Thuốc khác. Opecosyl 4 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 4mg
Nakonol
Nakonol - SĐK VN-19399-15 - Thuốc khác. Nakonol Dung dịch truyền tĩnh mạch - Tinidazole 400mg