Trang chủ 2020
Danh sách
Neuceris
Neuceris - SĐK VD-22728-15 - Thuốc khác. Neuceris Viên nén bao phim - Nicergolin 10 mg
Ngưu Tất (phiến)
Ngưu Tất (phiến) - SĐK VD-23619-15 - Thuốc khác. Ngưu Tất (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Ngưu tất
Nhân trần
Nhân trần - SĐK VD-23707-15 - Thuốc khác. Nhân trần Nguyên liệu làm thuốc - Nhân trần
Niczen
Niczen - SĐK VD-23951-15 - Thuốc khác. Niczen Viên nén - ThiabendazoI 500 mg
Niglyvid
Niglyvid - SĐK VN-18846-15 - Thuốc khác. Niglyvid Dung dịch tiêm - Glyceryi trinitrat 10mg
Nikethamide Kabi 25%
Nikethamide Kabi 25% - SĐK VD-23171-15 - Thuốc khác. Nikethamide Kabi 25% Dung dịch tiêm - Nikethamid 250mg/1ml
Noigel suspension 15ml
Noigel suspension 15ml - SĐK VN-19088-15 - Thuốc khác. Noigel suspension 15ml Hỗn dịch uống - Magnesi Aluminosilicat 1g
Nakonol
Nakonol - SĐK VN-19399-15 - Thuốc khác. Nakonol Dung dịch truyền tĩnh mạch - Tinidazole 400mg
NoniDHG
NoniDHG - SĐK VD-23469-15 - Thuốc khác. NoniDHG Viên nén bao phim - Cao khô trái nhàu (tương đương 2g trái nhàu khô) 200 mg
Methinin 250 mg
Methinin 250 mg - SĐK VD-22340-15 - Thuốc khác. Methinin 250 mg Viên nang cứng - Methionin 250 mg