Danh sách

Novocain 3%

0
Novocain 3% - SĐK VD-23766-15 - Thuốc khác. Novocain 3% Dung dịch thuốc tiêm - Procain HCl 60mg/2ml

Nang Gelatin rỗng size 3

0
Nang Gelatin rỗng size 3 - SĐK VD-23523-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 3 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 47,021 mg

Nang Gelatin rỗng size 4

0
Nang Gelatin rỗng size 4 - SĐK VD-23524-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 4 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 35,957 mg

Natacina

0
Natacina - SĐK VD-23039-15 - Thuốc khác. Natacina Viên nén đặt âm đạo - Natamycin 25mg

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-23525-15 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg

Neo-Ferro-Folgamma

0
Neo-Ferro-Folgamma - SĐK VN-18973-15 - Thuốc khác. Neo-Ferro-Folgamma Viên nén bao phim tan trong ruột - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg) 37mg; Acid Folic 1,8mg

Neuceris

0
Neuceris - SĐK VD-22728-15 - Thuốc khác. Neuceris Viên nén bao phim - Nicergolin 10 mg

Ngưu Tất (phiến)

0
Ngưu Tất (phiến) - SĐK VD-23619-15 - Thuốc khác. Ngưu Tất (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Ngưu tất

Nhân trần

0
Nhân trần - SĐK VD-23707-15 - Thuốc khác. Nhân trần Nguyên liệu làm thuốc - Nhân trần

Medovastin 10

0
Medovastin 10 - SĐK VN-18699-15 - Thuốc khác. Medovastin 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10 mg