Danh sách

Nang Gelatin rỗng size 00

0
Nang Gelatin rỗng size 00 - SĐK VD-23521-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 00 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 116,169 mg

Notired

0
Notired - SĐK VD-22621-15 - Thuốc khác. Notired Dung dịch uống - Mỗi 10 ml chứa Magnesi gluconat 426mg; Calci glycerophosphat 456mg

Nang Gelatin rỗng size 2

0
Nang Gelatin rỗng size 2 - SĐK VD-23522-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 2 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 59,007 mg

Novocain 3%

0
Novocain 3% - SĐK VD-23766-15 - Thuốc khác. Novocain 3% Dung dịch thuốc tiêm - Procain HCl 60mg/2ml

Nang Gelatin rỗng size 3

0
Nang Gelatin rỗng size 3 - SĐK VD-23523-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 3 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 47,021 mg

Nang Gelatin rỗng size 4

0
Nang Gelatin rỗng size 4 - SĐK VD-23524-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 4 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 35,957 mg

Natacina

0
Natacina - SĐK VD-23039-15 - Thuốc khác. Natacina Viên nén đặt âm đạo - Natamycin 25mg

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-23525-15 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg

Neo-Ferro-Folgamma

0
Neo-Ferro-Folgamma - SĐK VN-18973-15 - Thuốc khác. Neo-Ferro-Folgamma Viên nén bao phim tan trong ruột - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg) 37mg; Acid Folic 1,8mg

Meyervastin 20

0
Meyervastin 20 - SĐK VD-22637-15 - Thuốc khác. Meyervastin 20 Viên nén bao phim - Simvastatin 20 mg