Trang chủ 2020
Danh sách
NoniDHG
NoniDHG - SĐK VD-23469-15 - Thuốc khác. NoniDHG Viên nén bao phim - Cao khô trái nhàu (tương đương 2g trái nhàu khô) 200 mg
Nang Gelatin rỗng size 0
Nang Gelatin rỗng size 0 - SĐK VD-23520-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 0 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 92,198 mg
Norepine 1mg/ml
Norepine 1mg/ml - SĐK VN-18853-15 - Thuốc khác. Norepine 1mg/ml Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền - Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat) 1mg/ml
Nang Gelatin rỗng size 00
Nang Gelatin rỗng size 00 - SĐK VD-23521-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 00 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 116,169 mg
Notired
Notired - SĐK VD-22621-15 - Thuốc khác. Notired Dung dịch uống - Mỗi 10 ml chứa Magnesi gluconat 426mg; Calci glycerophosphat 456mg
Nang Gelatin rỗng size 2
Nang Gelatin rỗng size 2 - SĐK VD-23522-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 2 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 59,007 mg
Novocain 3%
Novocain 3% - SĐK VD-23766-15 - Thuốc khác. Novocain 3% Dung dịch thuốc tiêm - Procain HCl 60mg/2ml
Nang Gelatin rỗng size 3
Nang Gelatin rỗng size 3 - SĐK VD-23523-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 3 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 47,021 mg
Nang Gelatin rỗng size 4
Nang Gelatin rỗng size 4 - SĐK VD-23524-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 4 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 35,957 mg
Meyeramin
Meyeramin - SĐK VD-23271-15 - Thuốc khác. Meyeramin Viên nén bao phim - Thiamin mononitrat 100 mg; Pyridoxin hydroclorid 200 mg; Cyanocobalamin 200 mcg