Trang chủ 2020
Danh sách
Medsamic 500mg
Medsamic 500mg - SĐK VN-19497-15 - Thuốc khác. Medsamic 500mg Viên nang cứng - Acid tranexamic 500mg
Mydriacyl
Mydriacyl - SĐK VN-19383-15 - Thuốc khác. Mydriacyl Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn - Tropicamide 10 mg/ml
Medsamic 500mg/5ml
Medsamic 500mg/5ml - SĐK VN-19493-15 - Thuốc khác. Medsamic 500mg/5ml Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm - Acid tranexamic 500mg/5ml
Nabica
Nabica - SĐK VD-22597-15 - Thuốc khác. Nabica Thuốc bột dùng ngoài - Mỗi gói chứa Natri hydrocarbonat 5g
Memloba
Memloba - SĐK VD-23588-15 - Thuốc khác. Memloba Viên nang mềm - Cao khô lá Bạch quả (tương đương 1,4g lá Bạch quả) 40 mg
Naferrous
Naferrous - SĐK VD-22733-15 - Thuốc khác. Naferrous Viên nén bao phim - Mỗi viên chứa Sắt (II) sulfat khô 200mg; Acid folic 0,4mg
Merinos 60
Merinos 60 - SĐK VD-23516-15 - Thuốc khác. Merinos 60 Viên nén bao phim - Raloxiphen HCl 60mg
Methinin 250 mg
Methinin 250 mg - SĐK VD-22340-15 - Thuốc khác. Methinin 250 mg Viên nang cứng - Methionin 250 mg
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg - SĐK VD-23027-15 - Thuốc khác. Metronidazol 250mg Viên nén - MetronidazoI 250mg
Loxmen
Loxmen - SĐK VN-19463-15 - Thuốc khác. Loxmen Viên nhai - Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg