Danh sách

Medsamic 500mg

0
Medsamic 500mg - SĐK VN-19497-15 - Thuốc khác. Medsamic 500mg Viên nang cứng - Acid tranexamic 500mg

Mydriacyl

0
Mydriacyl - SĐK VN-19383-15 - Thuốc khác. Mydriacyl Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn - Tropicamide 10 mg/ml

Medsamic 500mg/5ml

0
Medsamic 500mg/5ml - SĐK VN-19493-15 - Thuốc khác. Medsamic 500mg/5ml Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm - Acid tranexamic 500mg/5ml

Nabica

0
Nabica - SĐK VD-22597-15 - Thuốc khác. Nabica Thuốc bột dùng ngoài - Mỗi gói chứa Natri hydrocarbonat 5g

Memloba

0
Memloba - SĐK VD-23588-15 - Thuốc khác. Memloba Viên nang mềm - Cao khô lá Bạch quả (tương đương 1,4g lá Bạch quả) 40 mg

Naferrous

0
Naferrous - SĐK VD-22733-15 - Thuốc khác. Naferrous Viên nén bao phim - Mỗi viên chứa Sắt (II) sulfat khô 200mg; Acid folic 0,4mg

Merinos 60

0
Merinos 60 - SĐK VD-23516-15 - Thuốc khác. Merinos 60 Viên nén bao phim - Raloxiphen HCl 60mg

Methinin 250 mg

0
Methinin 250 mg - SĐK VD-22340-15 - Thuốc khác. Methinin 250 mg Viên nang cứng - Methionin 250 mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-23027-15 - Thuốc khác. Metronidazol 250mg Viên nén - MetronidazoI 250mg

Loxmen

0
Loxmen - SĐK VN-19463-15 - Thuốc khác. Loxmen Viên nhai - Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg