Trang chủ 2020
Danh sách
Memloba
Memloba - SĐK VD-23588-15 - Thuốc khác. Memloba Viên nang mềm - Cao khô lá Bạch quả (tương đương 1,4g lá Bạch quả) 40 mg
Naferrous
Naferrous - SĐK VD-22733-15 - Thuốc khác. Naferrous Viên nén bao phim - Mỗi viên chứa Sắt (II) sulfat khô 200mg; Acid folic 0,4mg
Merinos 60
Merinos 60 - SĐK VD-23516-15 - Thuốc khác. Merinos 60 Viên nén bao phim - Raloxiphen HCl 60mg
Methinin 250 mg
Methinin 250 mg - SĐK VD-22340-15 - Thuốc khác. Methinin 250 mg Viên nang cứng - Methionin 250 mg
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg - SĐK VD-23027-15 - Thuốc khác. Metronidazol 250mg Viên nén - MetronidazoI 250mg
Metronidazol 500 mg
Metronidazol 500 mg - SĐK VD-22409-15 - Thuốc khác. Metronidazol 500 mg Viên nang cứng - Metronidazol 500 mg
Metronidazol Stada 400 mg
Metronidazol Stada 400 mg - SĐK VD-22682-15 - Thuốc khác. Metronidazol Stada 400 mg Viên nén - Metronidazol 400 mg
Metronidazole Stada 500 mg
Metronidazole Stada 500 mg - SĐK VD-23989-15 - Thuốc khác. Metronidazole Stada 500 mg Viên nén bao phim - Metronidazol 500 mg
Meyeramin
Meyeramin - SĐK VD-23271-15 - Thuốc khác. Meyeramin Viên nén bao phim - Thiamin mononitrat 100 mg; Pyridoxin hydroclorid 200 mg; Cyanocobalamin 200 mcg
Majegra- 100
Majegra- 100 - SĐK VN-18698-15 - Thuốc khác. Majegra- 100 Viên nén bao phim - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg