Trang chủ 2020
Danh sách
L Aspartic Acid
L Aspartic Acid - SĐK VN-8193-04 - Thuốc khác. L Aspartic Acid Bột nguyên liệu - L-Aspartic Acid
Ké đầu ngựa
Ké đầu ngựa - SĐK VD-30456-18 - Thuốc khác. Ké đầu ngựa Nguyên liệu làm thuốc - Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử) sao cháy gai
L glutamic acid
L glutamic acid - SĐK VN-8197-04 - Thuốc khác. L glutamic acid Bột nguyên liệu - L-glutamic acid
Kem Cefloxac
Kem Cefloxac - SĐK VD-19171-13 - Thuốc khác. Kem Cefloxac Kem bôi ngoài da - Bufexamac 1g/20g
L Histidine
L Histidine - SĐK VN-8198-04 - Thuốc khác. L Histidine Bột nguyên liệu - L-Histidine
Kem Cefloxac
Kem Cefloxac - SĐK VD-19171-13 - Thuốc khác. Kem Cefloxac Kem bôi ngoài da - Bufexamac 1g/20g
L Histidine Monohydrochloride Monohydrate
L Histidine Monohydrochloride Monohydrate - SĐK VN-8199-04 - Thuốc khác. L Histidine Monohydrochloride Monohydrate Bột nguyên liệu - L-Histidine Monohydrochloride monohydrate
Ketofen-Drop
Ketofen-Drop - SĐK VD-31073-18 - Thuốc khác. Ketofen-Drop Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi ml dung dịch chứa Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5 mg
L Lysine Acetate
L Lysine Acetate - SĐK VN-8202-04 - Thuốc khác. L Lysine Acetate Bột nguyên liệu - L-Lysine acetate
Ketorac
Ketorac - SĐK VN-5167-10 - Thuốc khác. Ketorac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine