Trang chủ 2020
Danh sách
Zyfacol
Zyfacol - SĐK VD-24780-16 - Thuốc khác. Zyfacol Dung dịch nhỏ mắt - Kẽm sulfat 50mg/10ml
Bạch truật (phiến)
Bạch truật (phiến) - SĐK VD-23612-15 - Thuốc khác. Bạch truật (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Bạch truật
20% Fat Emulsion Injection
20% Fat Emulsion Injection - SĐK VN-19115-15 - Thuốc khác. 20% Fat Emulsion Injection Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch - Soybean oil 20%
Bariptine
Bariptine - SĐK VD-22130-15 - Thuốc khác. Bariptine Viên nén - Bromocriptin (dưới dạng Bromocriptin mesilat) 2,5 mg
Actifif-Nic
Actifif-Nic - SĐK VD-23306-15 - Thuốc khác. Actifif-Nic Viên nén - Triprolidin HCl 2,5 mg; Phenylephrin HCl 10 mg
Alimazin 5mg
Alimazin 5mg - SĐK VD-23569-15 - Thuốc khác. Alimazin 5mg Viên nang cứng (hồng-hồng) - Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat) 5 mg
Alphagan P
Alphagan P - SĐK VN-18592-15 - Thuốc khác. Alphagan P Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidin Tartrat 7,5 mg/5ml
Aluphos
Aluphos - SĐK VD-23529-15 - Thuốc khác. Aluphos Hỗn dịch uống - Mỗi 20 g chứa Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
Amloefti
Amloefti - SĐK VD-22433-15 - Thuốc khác. Amloefti Viên nang cứng - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
VNP Spray Baby
VNP Spray Baby - SĐK VD-24554-16 - Thuốc khác. VNP Spray Baby Dung dịch khí dung - Natri clorid 0,9%