Trang chủ 2020
Danh sách
Ketorac
Ketorac - SĐK VN-5167-10 - Thuốc khác. Ketorac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine
Ketosan-cap
Ketosan-cap - SĐK VD-19695-13 - Thuốc khác. Ketosan-cap Viên nang cứng - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 1 mg
Kiện não hoàn
Kiện não hoàn - SĐK VN-5597-10 - Thuốc khác. Kiện não hoàn Viên hoàn - Toan táo nhân, đương qui, hoài sơn, nhục thung dung, kỷ tử, ngũ vị tử, ích trí nhân, hổ phách, thiên trúc hoàn, long cốt, tiết xương bồ, thiên ma, rễ đan sâm, nhân sâm, trắc bách diệp
Kimporim injection 40mg
Kimporim injection 40mg - SĐK VN-9485-10 - Thuốc khác. Kimporim injection 40mg Bột đông khô pha tiêm - Methylprednisolone natri succinate (tương đương 40mg Methylprednisolone)
Kojarclinda 300mg Capsule
Kojarclinda 300mg Capsule - SĐK VN-9525-10 - Thuốc khác. Kojarclinda 300mg Capsule Viên nang - Clindamycin HCl
Kolonflavone
Kolonflavone - SĐK VN-5451-10 - Thuốc khác. Kolonflavone Viên nén bao phim - Ginkgo biloba extract
Kopeti
Kopeti - SĐK VN-9670-10 - Thuốc khác. Kopeti Dung dịch tiêm - Diclofenac Sodium, Lidocain HCl
Koprixacin Inj
Koprixacin Inj - SĐK VN-9807-10 - Thuốc khác. Koprixacin Inj Dung dịch tiêm - Amikacin sulfat tương đương 500mg Amikacin
Koreamin
Koreamin - SĐK VN1-270-10 - Thuốc khác. Koreamin Dung dịch tiêm - Cao Gingko biloba
Intelence
Intelence - SĐK VN1-640-12 - Thuốc khác. Intelence Viên nén - Etravirine