Danh sách

Sinh địa

0
Sinh địa - SĐK VD-25815-16 - Thuốc khác. Sinh địa Nguyên liệu làm thuốc - Sinh địa

Sài đất

0
Sài đất - SĐK VD-25313-16 - Thuốc khác. Sài đất Nguyên liệu làm thuốc - Sài đất

Sakaprim

0
Sakaprim - SĐK VN-20087-16 - Thuốc khác. Sakaprim Bột pha tiêm - Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g

SaVi Eprosartan 400

0
SaVi Eprosartan 400 - SĐK VD-24851-16 - Thuốc khác. SaVi Eprosartan 400 Viên nén bao phim - Eprosartan (dưới dạng Eprosartan mesylat) 400mg

SaViKeto

0
SaViKeto - SĐK VD-25271-16 - Thuốc khác. SaViKeto Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamin 10mg

SaViLomef

0
SaViLomef - SĐK VD-25272-16 - Thuốc khác. SaViLomef Viên nén bao phim - Lomefloxacin (dưới dạng Lomefloxacin hydroclorid) 400mg

SaViPamol 500

0
SaViPamol 500 - SĐK VD-24855-16 - Thuốc khác. SaViPamol 500 Viên nén bao phim - Paracetamol 500mg

SaViPamol Extra

0
SaViPamol Extra - SĐK VD-25274-16 - Thuốc khác. SaViPamol Extra Viên nén bao phim - Paracetamol 500mg; Cafein 65mg

Sebizole

0
Sebizole - SĐK VN-19936-16 - Thuốc khác. Sebizole Dầu gội đầu - Ketoconazole 2%

Oscicare

0
Oscicare - SĐK VD-25241-16 - Thuốc khác. Oscicare Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,75 g chứa Calci (dưới dạng Tricalci phosphat) 600mg