Danh sách

Câu kỷ tử

0
Câu kỷ tử - SĐK VD-24811-16 - Thuốc khác. Câu kỷ tử Nguyên liệu làm thuốc - Câu kỷ tử

Besfluran

0
Besfluran - SĐK VN-19690-16 - Thuốc khác. Besfluran Dung dịch xông hít - Sevoflurane 250ml

Ceplo Injection 1gm IM/IV

0
Ceplo Injection 1gm IM/IV - SĐK VN-19715-16 - Thuốc khác. Ceplo Injection 1gm IM/IV Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate tương đương Ceftazidime 1 g

Betanic

0
Betanic - SĐK VD-24541-16 - Thuốc khác. Betanic Viên nén - Belamethason 0,5 mg

Chỉ xác (phiến)

0
Chỉ xác (phiến) - SĐK VD-25729-16 - Thuốc khác. Chỉ xác (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Chỉ xác

Betoflex 0,05%

0
Betoflex 0,05% - SĐK VD-24356-16 - Thuốc khác. Betoflex 0,05% Dung dịch uống dạng giọt - Mỗi 30 ml chứa Betamethason 0,015g

Crila Forte

0
Crila Forte - SĐK VD-24654-16 - Thuốc khác. Crila Forte Viên nang cứng - Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg

BFS-Cafein

0
BFS-Cafein - SĐK VD-24589-16 - Thuốc khác. BFS-Cafein Dung dịch tiêm - Cafein (dưới dạng Cafein citrat) 30mg/3ml

Cúc hoa vàng

0
Cúc hoa vàng - SĐK VD-24926-16 - Thuốc khác. Cúc hoa vàng Nguyên liệu làm thuốc - Cúc hoa vàng

Brocan-K

0
Brocan-K - SĐK VD-25167-16 - Thuốc khác. Brocan-K Siro - Mỗi 100ml siro chứa Cloral hydrat 397mg; Kali bromid 226mg