Trang chủ 2020
Danh sách
Ceplo Injection 1gm IM/IV
Ceplo Injection 1gm IM/IV - SĐK VN-19715-16 - Thuốc khác. Ceplo Injection 1gm IM/IV Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate tương đương Ceftazidime 1 g
Betanic
Betanic - SĐK VD-24541-16 - Thuốc khác. Betanic Viên nén - Belamethason 0,5 mg
Chỉ xác (phiến)
Chỉ xác (phiến) - SĐK VD-25729-16 - Thuốc khác. Chỉ xác (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Chỉ xác
Betoflex 0,05%
Betoflex 0,05% - SĐK VD-24356-16 - Thuốc khác. Betoflex 0,05% Dung dịch uống dạng giọt - Mỗi 30 ml chứa Betamethason 0,015g
Crila Forte
Crila Forte - SĐK VD-24654-16 - Thuốc khác. Crila Forte Viên nang cứng - Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg
BFS-Cafein
BFS-Cafein - SĐK VD-24589-16 - Thuốc khác. BFS-Cafein Dung dịch tiêm - Cafein (dưới dạng Cafein citrat) 30mg/3ml
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng - SĐK VD-24926-16 - Thuốc khác. Cúc hoa vàng Nguyên liệu làm thuốc - Cúc hoa vàng
Brocan-K
Brocan-K - SĐK VD-25167-16 - Thuốc khác. Brocan-K Siro - Mỗi 100ml siro chứa Cloral hydrat 397mg; Kali bromid 226mg
Busconic
Busconic - SĐK VD-24542-16 - Thuốc khác. Busconic Viên nén bao đường - Hyoscin butylbromid 10mg
Alenbone
Alenbone - SĐK VD-24424-16 - Thuốc khác. Alenbone Viên nén - Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10 mg