Danh sách

Begesic

0
Begesic - SĐK VN-20196-16 - Thuốc khác. Begesic Kem bôi da - Mỗi 30g chứa Methyl salicylate 3,3g; Menthol 1,68g; Eugenol 0,42g

A.T Calci plus

0
A.T Calci plus - SĐK VD-24130-16 - Thuốc khác. A.T Calci plus Dung dịch uống - Mỗi ống 10ml chứa Calci glucoheptonat 700mg; Calci gluconat 300mg

Benzylpenicillin 1.000.000 IU

0
Benzylpenicillin 1.000.000 IU - SĐK VD-24794-16 - Thuốc khác. Benzylpenicillin 1.000.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzylpenicillin natri 1000000 UI

A.T Calci sac

0
A.T Calci sac - SĐK VD-24725-16 - Thuốc khác. A.T Calci sac Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Tricalci phosphat 1650mg

Actifif – Nic

0
Actifif - Nic - SĐK VD-25467-16 - Thuốc khác. Actifif - Nic Viên nang cứng - Triprolidin hydroclorid 2,5mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg

Aerrane

0
Aerrane - SĐK VN-19793-16 - Thuốc khác. Aerrane Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp - Isoflurane 100%

Aginfolix 5

0
Aginfolix 5 - SĐK VD-25119-16 - Thuốc khác. Aginfolix 5 Viên nang cứng - Acid folic 5 mg

AIimazin 5 mg

0
AIimazin 5 mg - SĐK VD-25185-16 - Thuốc khác. AIimazin 5 mg Viên nang cứng (vàng - hồng) - Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat) 5 mg

Alcomet

0
Alcomet - SĐK VN-19789-16 - Thuốc khác. Alcomet Viên nén bao phim - Metadoxin 500 mg

Xích thược phiến

0
Xích thược phiến - SĐK VD-27206-17 - Thuốc khác. Xích thược phiến Nguyên liệu làm thuốc - Xích thược