Trang chủ 2020
Danh sách
Aerrane
Aerrane - SĐK VN-19793-16 - Thuốc khác. Aerrane Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp - Isoflurane 100%
Aginfolix 5
Aginfolix 5 - SĐK VD-25119-16 - Thuốc khác. Aginfolix 5 Viên nang cứng - Acid folic 5 mg
AIimazin 5 mg
AIimazin 5 mg - SĐK VD-25185-16 - Thuốc khác. AIimazin 5 mg Viên nang cứng (vàng - hồng) - Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat) 5 mg
Alcomet
Alcomet - SĐK VN-19789-16 - Thuốc khác. Alcomet Viên nén bao phim - Metadoxin 500 mg
Alenbone
Alenbone - SĐK VD-24424-16 - Thuốc khác. Alenbone Viên nén - Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10 mg
Alu-P Gel
Alu-P Gel - SĐK VD-24208-16 - Thuốc khác. Alu-P Gel Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,380g
Amphot
Amphot - SĐK VN-19777-16 - Thuốc khác. Amphot Bột đông khô pha tiêm - Amphotericin B 50mg
Androcur
Androcur - SĐK VN-19564-16 - Thuốc khác. Androcur Viên nén - Cyproterone acetate 50 mg
Arduan
Arduan - SĐK VN-19653-16 - Thuốc khác. Arduan Bột đông khô pha tiêm - Pipercuronium bromide 4mg
Trinh nữ (xấu hổ)
Trinh nữ (xấu hổ) - SĐK VD-27963-17 - Thuốc khác. Trinh nữ (xấu hổ) Nguyên liệu làm thuốc - Trinh nữ (xấu hổ)