Danh sách

Benzylpenicillin 1.000.000 IU

0
Benzylpenicillin 1.000.000 IU - SĐK VD-24794-16 - Thuốc khác. Benzylpenicillin 1.000.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzylpenicillin natri 1000000 UI

A.T Calci sac

0
A.T Calci sac - SĐK VD-24725-16 - Thuốc khác. A.T Calci sac Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Tricalci phosphat 1650mg

Actifif – Nic

0
Actifif - Nic - SĐK VD-25467-16 - Thuốc khác. Actifif - Nic Viên nang cứng - Triprolidin hydroclorid 2,5mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg

Aerrane

0
Aerrane - SĐK VN-19793-16 - Thuốc khác. Aerrane Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp - Isoflurane 100%

Aginfolix 5

0
Aginfolix 5 - SĐK VD-25119-16 - Thuốc khác. Aginfolix 5 Viên nang cứng - Acid folic 5 mg

AIimazin 5 mg

0
AIimazin 5 mg - SĐK VD-25185-16 - Thuốc khác. AIimazin 5 mg Viên nang cứng (vàng - hồng) - Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat) 5 mg

Alcomet

0
Alcomet - SĐK VN-19789-16 - Thuốc khác. Alcomet Viên nén bao phim - Metadoxin 500 mg

Alenbone

0
Alenbone - SĐK VD-24424-16 - Thuốc khác. Alenbone Viên nén - Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10 mg

Alu-P Gel

0
Alu-P Gel - SĐK VD-24208-16 - Thuốc khác. Alu-P Gel Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,380g

Trạch tả phiến

0
Trạch tả phiến - SĐK VD-28133-17 - Thuốc khác. Trạch tả phiến Nguyên liệu làm thuốc - Trạch tả phiến