Trang chủ 2020
Danh sách
Felpitil
Felpitil - SĐK VD-26411-17 - Thuốc khác. Felpitil Dung dịch tiêm - Mỗi 1ml dung dịch chứa Piroxicam 20mg
Fluocinolon
Fluocinolon - SĐK VD-26392-17 - Thuốc khác. Fluocinolon Mỡ bôi da - Mỗi tuýp 10 g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg
Fluocinolon 0,025%
Fluocinolon 0,025% - SĐK VD-26356-17 - Thuốc khác. Fluocinolon 0,025% Thuốc mỡ - Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg
Địa long
Địa long - SĐK VD-26927-17 - Thuốc khác. Địa long Nguyên liệu làm thuốc - Địa long
Gau misa
Gau misa - SĐK VD-28353-17 - Thuốc khác. Gau misa Kem dùng ngoài da - Mỗi tuýp 30g chứa Methylsalicylat 4,5g; Menthol 2,1g
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long tẩm rượu gừng - SĐK VD-26928-17 - Thuốc khác. Địa long tẩm rượu gừng Nguyên liệu làm thuốc - Địa long tẩm rượu gừng
Glycerin Borat 3%
Glycerin Borat 3% - SĐK VD-26082-17 - Thuốc khác. Glycerin Borat 3% Dung dịch rà miệng - Mỗi 10 ml chứa Natri tetraborat 300mg
Diacso
Diacso - SĐK VD-26336-17 - Thuốc khác. Diacso Viên nén bao phim - Saponin toàn phần rễ Tam thất 100mg
Goldmycin
Goldmycin - SĐK VN-20474-17 - Thuốc khác. Goldmycin Viên nang cứng - Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid dihydrat) 100mg
Cevita 500
Cevita 500 - SĐK VD-27734-17 - Thuốc khác. Cevita 500 Dung dịch tiêm - Mỗi 5 ml chứa Acid ascorbic 500mg