Danh sách

BFS-Nabica 8,4%

0
BFS-Nabica 8,4% - SĐK VD-26123-17 - Thuốc khác. BFS-Nabica 8,4% Dung dịch tiêm - Natri bicarbonat 840mg/10ml

Bvit 6 250mg

0
Bvit 6 250mg - SĐK VD-26165-17 - Thuốc khác. Bvit 6 250mg Viên nang cứng - Pyridoxin HCl 250 mg

Câu đằng

0
Câu đằng - SĐK VD-26199-17 - Thuốc khác. Câu đằng Nguyên liệu làm thuốc - Câu đằng

Cevita 500

0
Cevita 500 - SĐK VD-27734-17 - Thuốc khác. Cevita 500 Dung dịch tiêm - Mỗi 5 ml chứa Acid ascorbic 500mg

Chi tử sao vàng

0
Chi tử sao vàng - SĐK VD-27180-17 - Thuốc khác. Chi tử sao vàng Nguyên liệu làm thuốc - Chi tử

Citoles

0
Citoles - SĐK VD-27331-17 - Thuốc khác. Citoles Dung dịch uống - Mỗi gói 10ml chứa Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g

Cỏ nhọ nồi

0
Cỏ nhọ nồi - SĐK VD-26923-17 - Thuốc khác. Cỏ nhọ nồi Nguyên liệu làm thuốc - Cỏ nhọ nồi

Coolzz trẻ em

0
Coolzz trẻ em - SĐK VD-28591-17 - Thuốc khác. Coolzz trẻ em Dung dịch vệ sinh mũi - Mỗi chai 70ml chứa Natri clorid 630mg

Đại hồi

0
Đại hồi - SĐK VD-26925-17 - Thuốc khác. Đại hồi Nguyên liệu làm thuốc - Đại hồi

Thương truật sao cháy

0
Thương truật sao cháy - SĐK VD-29050-18 - Thuốc khác. Thương truật sao cháy Nguyên liệu làm thuốc - Thương truật (sao cháy)