Trang chủ 2020
Danh sách
Vinocyclon 50
Vinocyclon 50 - SĐK VD-29820-18 - Thuốc khác. Vinocyclon 50 Viên nang cứng - Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) 50 mg
Vinsalamin 250
Vinsalamin 250 - SĐK VD-29911-18 - Thuốc khác. Vinsalamin 250 Viên nén bao tan trong ruột - Mesalamin 250mg
Vitacell
Vitacell - SĐK VD-29375-18 - Thuốc khác. Vitacell Viên nén - Mercaptopurin 50mg
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A 5000 IU - SĐK VD-29971-18 - Thuốc khác. Vitamin A 5000 IU Viên nang cứng - Retinol acetat 5000 IU
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Vitamin B12 2,5 mg/1ml - SĐK VD-29801-18 - Thuốc khác. Vitamin B12 2,5 mg/1ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 1 ml dung dịch chứa Cyanocobalamin 2,5 mg
Vitaprox
Vitaprox - SĐK VN-20939-18 - Thuốc khác. Vitaprox Bột đông khô pha tiêm - Vecuronium bromid 4mg
Zetracare
Zetracare - SĐK VD-30026-18 - Thuốc khác. Zetracare Thuốc cốm - Mỗi gói 4,15g thuốc cốm chứa L-Isoleucin 952 mg; L-Leucin 1904 mg; L-Valin 1144 mg
Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml
Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml - SĐK VN-9836-10 - Thuốc khác. Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml dung dịch tiêm - Fluphenazine decanoate
Acnol 10
Acnol 10 - SĐK VD-26515-17 - Thuốc khác. Acnol 10 Kem bôi da - Benzoyl peroxide 10%
Phòng phong
Phòng phong - SĐK VD-29046-18 - Thuốc khác. Phòng phong Nguyên liệu làm thuốc - Phòng phong