Danh sách

SaViLeucin

0
SaViLeucin - SĐK VD-29126-18 - Thuốc khác. SaViLeucin Viên nén - N-Acetyl DL-Leucin 500mg

Sodtux

0
Sodtux - SĐK VD-28652-18 - Thuốc khác. Sodtux Dung dịch uống - Mỗi ống 10 ml chứa Calci glycerophosphat (tương đương với 87 mg calci) 456 mg; Magnesi gluconat (tương đương với 25 mg magnesi) 426 mg

Star Benko

0
Star Benko - SĐK VD-29067-18 - Thuốc khác. Star Benko Viên nén ngậm - Benzalkonium clorid 1mg

Sunigam 100

0
Sunigam 100 - SĐK VD-28968-18 - Thuốc khác. Sunigam 100 Viên nén - Acid tiaprofenic 100 mg

Tamgezyl

0
Tamgezyl - SĐK VD-30166-18 - Thuốc khác. Tamgezyl Viên nén - N - Acetyl - DL -Leucin 500mg

Opebeta 80

0
Opebeta 80 - SĐK VD-29060-18 - Thuốc khác. Opebeta 80 Viên nén - Sotalol hydroclorid 80mg

Tần giao

0
Tần giao - SĐK VD-29885-18 - Thuốc khác. Tần giao Nguyên liệu làm thuốc - Tần giao

Orgalutran

0
Orgalutran - SĐK VN-21068-18 - Thuốc khác. Orgalutran Dung dịch tiêm - Ganirelix 0,25mg/0,5ml

Tanafadol F

0
Tanafadol F - SĐK VD-30169-18 - Thuốc khác. Tanafadol F Viên nén - Paracetmol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg

Ma hoàng chích mật ong

0
Ma hoàng chích mật ong - SĐK VD-29038-18 - Thuốc khác. Ma hoàng chích mật ong Nguyên liệu làm thuốc - Ma hoàng (chích mật ong)