Danh sách

Thiên niên kiện

0
Thiên niên kiện - SĐK VD-29886-18 - Thuốc khác. Thiên niên kiện Nguyên liệu làm thuốc - Thiên niên kiện

Phòng phong

0
Phòng phong - SĐK VD-29046-18 - Thuốc khác. Phòng phong Nguyên liệu làm thuốc - Phòng phong

Phytok

0
Phytok - SĐK VD-28882-18 - Thuốc khác. Phytok Nhũ tương uống - Mỗi 1 ml nhũ tương chứa Phytomenadion 20 mg

Piroxicam – Bfs

0
Piroxicam - Bfs - SĐK VD-28883-18 - Thuốc khác. Piroxicam - Bfs Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2 ml dung dịch chứa Piroxicam 40 mg

Prostoma 3

0
Prostoma 3 - SĐK VD-30102-18 - Thuốc khác. Prostoma 3 Hỗn dịch uống - Mỗi gói 10g chứa Atapulgit hoạt hóa 3000mg

Rau má

0
Rau má - SĐK VD-29047-18 - Thuốc khác. Rau má Nguyên liệu làm thuốc - Rau má

Rocuronio Tamarang 10mg/ml

0
Rocuronio Tamarang 10mg/ml - SĐK VN-20955-18 - Thuốc khác. Rocuronio Tamarang 10mg/ml Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch - Rocuronium bromide 10mg/ml

Sài hồ bắc

0
Sài hồ bắc - SĐK VD-29296-18 - Thuốc khác. Sài hồ bắc Nguyên liệu làm thuốc - Sài hồ bắc

SaViLeucin

0
SaViLeucin - SĐK VD-29126-18 - Thuốc khác. SaViLeucin Viên nén - N-Acetyl DL-Leucin 500mg

Khiếm thực sao cám

0
Khiếm thực sao cám - SĐK VD-29035-18 - Thuốc khác. Khiếm thực sao cám Nguyên liệu làm thuốc - Khiếm thực (sao cám)