Trang chủ 2020
Danh sách
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện - SĐK VD-29886-18 - Thuốc khác. Thiên niên kiện Nguyên liệu làm thuốc - Thiên niên kiện
Phòng phong
Phòng phong - SĐK VD-29046-18 - Thuốc khác. Phòng phong Nguyên liệu làm thuốc - Phòng phong
Phytok
Phytok - SĐK VD-28882-18 - Thuốc khác. Phytok Nhũ tương uống - Mỗi 1 ml nhũ tương chứa Phytomenadion 20 mg
Piroxicam – Bfs
Piroxicam - Bfs - SĐK VD-28883-18 - Thuốc khác. Piroxicam - Bfs Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2 ml dung dịch chứa Piroxicam 40 mg
Prostoma 3
Prostoma 3 - SĐK VD-30102-18 - Thuốc khác. Prostoma 3 Hỗn dịch uống - Mỗi gói 10g chứa Atapulgit hoạt hóa 3000mg
Rau má
Rau má - SĐK VD-29047-18 - Thuốc khác. Rau má Nguyên liệu làm thuốc - Rau má
Rocuronio Tamarang 10mg/ml
Rocuronio Tamarang 10mg/ml - SĐK VN-20955-18 - Thuốc khác. Rocuronio Tamarang 10mg/ml Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch - Rocuronium bromide 10mg/ml
Sài hồ bắc
Sài hồ bắc - SĐK VD-29296-18 - Thuốc khác. Sài hồ bắc Nguyên liệu làm thuốc - Sài hồ bắc
SaViLeucin
SaViLeucin - SĐK VD-29126-18 - Thuốc khác. SaViLeucin Viên nén - N-Acetyl DL-Leucin 500mg
Khiếm thực sao cám
Khiếm thực sao cám - SĐK VD-29035-18 - Thuốc khác. Khiếm thực sao cám Nguyên liệu làm thuốc - Khiếm thực (sao cám)