Danh sách

Hexabrix 320

0
Hexabrix 320 - SĐK VN-7904-03 - Thuốc khác. Hexabrix 320 Dung dịch tiêm - Meglumine ioxaglate, sodium ioxaglate, sodium calcium edetate

Histotoc

0
Histotoc - SĐK VN-9607-10 - Thuốc khác. Histotoc Viên nén không bao - Chlorpheniramin maleat

Ho hen PQA

0
Ho hen PQA - SĐK VD-19081-13 - Thuốc khác. Ho hen PQA Siro thuốc - Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml

Hamutol-400

0
Hamutol-400 - SĐK VN-5320-10 - Thuốc khác. Hamutol-400 Viên nén bao phim - Ethambutol HCl

Ho hen PQA

0
Ho hen PQA - SĐK VD-19081-13 - Thuốc khác. Ho hen PQA Siro thuốc - Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml

Hancintec Inj.

0
Hancintec Inj. - SĐK VN1-248-10 - Thuốc khác. Hancintec Inj. Dung dịch tiêm - Ginkgo biloba leaf extract

Hoa đà tái tạo hoàn

0
Hoa đà tái tạo hoàn - SĐK VN-5257-10 - Thuốc khác. Hoa đà tái tạo hoàn Viên hoàn cứng - Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến

Hangnac Tab.

0
Hangnac Tab. - SĐK VN-5632-10 - Thuốc khác. Hangnac Tab. Viên nén bao phim - Ginkgo biloba leaf extract

Hoàn bổ thận âm

0
Hoàn bổ thận âm - SĐK V89-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn bổ thận âm - Thục địa, Phấn tỳ giải, Hoài sơn, Táo nhục, Thạch hộc, Khiếm thực nam

Hanxi-drol Inj. 40mg

0
Hanxi-drol Inj. 40mg - SĐK VN-5402-10 - Thuốc khác. Hanxi-drol Inj. 40mg Bột pha tiêm - Methylprednisolon